suavité

Học thuật
Thân thiện
suavité

La suavité de la mélodie apaise l'auditeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự êm dịu, sự êm ái, sự ngọt ngào: Chỉ tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái, thường liên quan đến cảm giác, âm thanh, lời nói hoặc hương vị.
    • Mùi thơm dịu: Chỉ một mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu.
    • (Tôn giáo) Thánh sủng: Chỉ ân sủng nhẹ nhàng, êm ái từ Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La suavité d'une liqueur. (Sự êm dịu của một loại rượu mùi.)
    • La suavité d'une mélodie. (Sự êm ái của một giai điệu.)
    • La suavité des paroles. (Sự ngọt ngào của lời nói.)
    • La suavité du parfum. (Mùi thơm dịu của nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec suavité": một cách êm ái, ngọt ngào.

    • Elle a répondu avec une grande suavité. ( ấy đã trả lời với một sự ngọt ngào rất lớn.)
  • "La suavité divine": thánh sủng êm ái, ân sủng nhẹ nhàng của Thiên Chúa (trong văn cảnh tôn giáo).

    • Prier pour recevoir la suavité divine. (Cầu nguyện để nhận được thánh sủng êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Suave (tính từ): êm dịu, ngọt ngào, lịch thiệp.

    • Un parfum suave. (Một mùi hương êm dịu.)
    • Un homme suave. (Một người đàn ông lịch thiệp.)
  • Suavement (trạng từ): một cách êm ái, ngọt ngào.

    • Elle chante suavement. ( ấy hát một cách ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Douxceur (danh từ giống cái): sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
  • Délicatesse (danh từ giống cái): sự tinh tế, sự thanh nhã.
  • Mollesse (danh từ giống cái): sự mềm mại, sự yếu ớt (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Âpreté (danh từ giống cái): sự chát, sự gay gắt, sự thô ráp.
  • Dureté (danh từ giống cái): sự cứng rắn, sự khắc nghiệt.
  • Rudesse (danh từ giống cái): sự thô lỗ, sự thô bạo.
suavité

La suavité de la mélodie apaise l'auditeur.

danh từ giống cái
  1. sự êm dịu; sự êm ái, sự ngọt ngào
    • La suavité d'une liqueur
      sự êm dịu của rượu
  2. mùi
    • La suavité d'une mélodie
      sự êm ái của một giai điệu
    • La suavité des paroles
      sự ngọt ngào của lời nói
  3. (tôn giáo) thánh sủng

Từ trái nghĩa