subérine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xu-ber-in (chất bần): Một chất sáp, cứng, không thấm nước, có trong thành tế bào của mô bần (suber) ở thực vật, giúp bảo vệ và cách ly.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La subérine imperméabilise les parois cellulaires du liège. (Chất xu-ber-in làm cho thành tế bào của vỏ cây sồi bần không thấm nước.)
- La présence de subérine est caractéristique des tissus de protection chez les plantes. (Sự hiện diện của xu-ber-in là đặc trưng của các mô bảo vệ ở thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépôt de subérine": sự lắng đọng/xuất hiện của chất xu-ber-in.
- Le dépôt de subérine sur les parois cellulaires forme une barrière efficace. (Sự lắng đọng chất xu-ber-in trên thành tế bào tạo thành một hàng rào hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Subérifié (adj): đã bị xu-ber-in hóa, có chứa hoặc được bao phủ bởi xu-ber-in.
- Des cellules subérifiées. (Những tế bào đã được xu-ber-in hóa.)
- Subérineux / Subéreuse (adj): thuộc về hoặc có tính chất của xu-ber-in.
- Une couche subéreuse. (Một lớp có tính chất xu-ber-in.)
Từ đồng nghĩa
- Suber (danh từ giống đực): Mô bần, là mô thực vật nơi xu-ber-in được tìm thấy. (Từ này chỉ mô, trong khi "subérine" chỉ chất cấu tạo nên mô đó.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) xuberin