subérine

Học thuật
Thân thiện
subérine

La subérine forme une couche protectrice sur l'écorce du chêne-liège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xu-ber-in (chất bần): Một chất sáp, cứng, không thấm nước, trong thành tế bào của bần (suber) ở thực vật, giúp bảo vệ cách ly.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subérine imperméabilise les parois cellulaires du liège. (Chất xu-ber-in làm cho thành tế bào của vỏ cây sồi bần không thấm nước.)
    • La présence de subérine est caractéristique des tissus de protection chez les plantes. (Sự hiện diện của xu-ber-in là đặc trưng của các bảo vệthực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépôt de subérine": sự lắng đọng/xuất hiện của chất xu-ber-in.
    • Le dépôt de subérine sur les parois cellulaires forme une barrière efficace. (Sự lắng đọng chất xu-ber-in trên thành tế bào tạo thành một hàng rào hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Subérifié (adj): đã bị xu-ber-in hóa, chứa hoặc được bao phủ bởi xu-ber-in.
    • Des cellules subérifiées. (Những tế bào đã được xu-ber-in hóa.)
  • Subérineux / Subéreuse (adj): thuộc về hoặc tính chất của xu-ber-in.
    • Une couche subéreuse. (Một lớp tính chất xu-ber-in.)
Từ đồng nghĩa
  • Suber (danh từ giống đực): bần, là thực vật nơi xu-ber-in được tìm thấy. (Từ này chỉ , trong khi "subérine" chỉ chất cấu tạo nên đó.)
subérine

La subérine forme une couche protectrice sur l'écorce du chêne-liège.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) xuberin

Từ gần giống