subalpine

/'sʌb'ælpain/
Học thuật
Thân thiện
subalpine

A small subalpine fir tree grows near a rocky mountain stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc nằmvùng dưới đường giới hạn cây gỗ, ngay dưới vùng núi cao (alpine). Từ này mô tả khu vực, khí hậu, hoặc thảm thực vật đặc trưng ở độ cao lớn nhưng chưa phải đỉnh cao nhất, thường nơi cây cối vẫn có thể phát triển nhưng điều kiện khắc nghiệt hơn vùng đồng bằng.
    • Phụ núi cao. Cách dịch này nhấn mạnh vị trí liền kề thấp hơn so với vùng núi cao thực sự (alpine).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subalpine forest is home to many coniferous trees. (Rừng phụ núi cao nơi sinh sống của nhiều loài cây kim.)
    • We hiked through subalpine meadows filled with wildflowers. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua những đồng cỏ phụ núi cao ngập tràn hoa dại.)
    • The climate in this subalpine zone is cooler and windier than in the valleys below. (Khí hậuvùng phụ núi cao này mát mẻ nhiều gió hơn so với các thung lũng bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subalpine ecosystem": Hệ sinh thái phụ núi cao. Thuật ngữ sinh thái học chỉ toàn bộ quần xã sinh vật đặc trưng ở độ cao này.

    • Scientists are studying the impact of climate change on the fragile subalpine ecosystem. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái phụ núi cao mong manh.)
  • "Subalpine fir": Linh sam phụ núi cao. Tên một loài cây đặc trưng.

    • The subalpine fir (Abies lasiocarpa) is a common tree in these mountains. (Linh sam phụ núi cao một loài cây phổ biếnnhững ngọn núi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpine (adj): (thuộc) núi cao, vùng núi cao trên giới hạn cây gỗ. Đây vùng cao hơn khắc nghiệt hơn vùng "subalpine".
  • Montane (adj): (thuộc) vùng núi. Có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các vùng núi, có thể bao gồm cả "subalpine".
Từ đồng nghĩa
  • High-altitude (adj): Ở độ cao lớn. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ rõ ranh giới như "subalpine").
  • Below the treeline: Dưới đường giới hạn cây gỗ. (Cụm từ mô tả vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "subalpine" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subalpine").

subalpine

A small subalpine fir tree grows near a rocky mountain stream.

tính từ
  1. phụ núi cao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự