subcontract

/'sʌb'kɔntrækt/
danh từ
  1. hợp đồng phụ
nội động từ
  1. thầu lại; hợp đồng phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "subcontract"

subcontract
The company will subcontract the electrical work to a specialized firm.