subdirectory

Định nghĩa

Danh từ:
- Thư mục con: Trong khoa học máy tính, "subdirectory" một thư mục nằm bên trong một thư mục khác (thường được gọi là thư mục mẹ). được sử dụng để tổ chức phân cấp các tập tin trong hệ thống lưu trữ.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể tạo một thư mục con tên "Images" bên trong thư mục chính của mình.)
  • (Tất cả các tập tin dự án được lưu trữ trong một thư mục con của thư mục "Projects".)
  • (Để truy cập thư mục con, chỉ cần nhấp đúp vào thư mục mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate to a subdirectory": di chuyển đến một thư mục con.

    • Use the command "cd subdirectory" to navigate to it in the terminal. (Sử dụng lệnh "cd subdirectory" để di chuyển đến trong terminal.)
  • "the root subdirectory": thư mục con gốc (thường thư mục cấp cao nhất trong một cấu trúc).

    • The root subdirectory of the website contains the main HTML files. (Thư mục con gốc của trang web chứa các tập tin HTML chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdirectory (n): thư mục con (không biến thể khác, nhưng có thể được viết tắt "subdir" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Directory (n): thư mục (thư mục tổng quát, có thể thư mục mẹ hoặc thư mục con).
  • Folder (n): thư mục (từ đồng nghĩa thông thường với "directory" trong giao diện đồ họa).
Từ đồng nghĩa
  • Child directory: thư mục con (thuật ngữ kỹ thuật khác, nhấn mạnh mối quan hệ phân cấp).
  • Nested folder: thư mục lồng nhau (thường dùng trong ngữ cảnh giao diện đồ họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Create a subdirectory: tạo một thư mục con.
    • You need to create a subdirectory for each user's data. (Bạn cần tạo một thư mục con cho dữ liệu của mỗi người dùng.)
  • Move files into a subdirectory: di chuyển tập tin vào một thư mục con.
    • Please move all the images into the "Photos" subdirectory. (Vui lòng di chuyển tất cả hình ảnh vào thư mục con "Photos".)
Thành ngữ liên quan
  • "a subdirectory of a subdirectory": thư mục con của một thư mục con (chỉ sự lồng ghép nhiều cấp).
    • The project has a subdirectory of a subdirectory for version control. (Dự án một thư mục con của một thư mục con để quản lý phiên bản.)
  • "to be buried in a subdirectory": bị chôn vùi trong một thư mục con (ám chỉ khó tìm thấy).
    • The important file is buried in a deep subdirectory, making it hard to locate. (Tập tin quan trọng bị chôn vùi trong một thư mục con sâu, khiến khó tìm thấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subdirectory
A user creates a new subdirectory to organize their project files.