subtracter
Định nghĩa
Danh từ: 1. Máy trừ: Một loại máy móc hoặc thiết bị thực hiện phép toán trừ các số. 2. Người thực hiện phép trừ: Một người thực hiện hành động trừ các số.
Ví dụ sử dụng
Máy trừ:
- The old subtracter in the lab is still functional. (Cái máy trừ cũ trong phòng thí nghiệm vẫn còn hoạt động.)
- Engineers designed a new subtracter for the calculation system. (Các kỹ sư đã thiết kế một máy trừ mới cho hệ thống tính toán.)
Người thực hiện phép trừ:
- She is a skilled subtracter who never makes mistakes. (Cô ấy là một người thực hiện phép trừ lành nghề, không bao giờ phạm lỗi.)
- The subtracter in the team double-checked all the figures. (Người thực hiện phép trừ trong đội đã kiểm tra lại tất cả các con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"digital subtracter": máy trừ kỹ thuật số, thường dùng trong ngữ cảnh điện tử hoặc lập trình.
- A digital subtracter is a key component in arithmetic logic units. (Máy trừ kỹ thuật số là một thành phần quan trọng trong các đơn vị logic số học.)
"human subtracter": người trừ thủ công, nhấn mạnh vào việc tính toán bằng tay.
- Before calculators, every accountant had to be a reliable human subtracter. (Trước khi có máy tính, mọi kế toán viên đều phải là một người trừ thủ công đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Subtraction (danh từ): phép trừ, hành động trừ.
- Subtraction is one of the four basic arithmetic operations. (Phép trừ là một trong bốn phép tính số học cơ bản.)
Subtractive (tính từ): có tính chất trừ, liên quan đến phép trừ.
- Subtractive manufacturing involves removing material. (Sản xuất trừ liên quan đến việc loại bỏ vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Calculator (máy tính): thiết bị thực hiện các phép tính, bao gồm cả trừ.
- Arithmetician (người làm toán): người thực hiện các phép tính số học, bao gồm trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Subtract from: trừ đi từ một số hoặc tổng.
- You need to subtract the cost from the total profit. (Bạn cần trừ chi phí khỏi tổng lợi nhuận.)
Subtract out: trừ ra, loại bỏ một phần.
- Subtract out the background noise from the signal. (Trừ ra tiếng ồn nền khỏi tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "subtracter".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
