subdivision

/'sʌbdi,viʤn/
Học thuật
Thân thiện
subdivision

La carte montre la subdivision du pays en régions administratives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia nhỏ thêm: Hành động hoặc quá trình chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn nữa.
    • Chi nhánh; chi khu; phân chi: Một phần hoặc một khu vực được tách ra từ một tổ chức, đơn vị hoặc khu vực lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subdivision d'un terrain en plusieurs lots. (Việc chia nhỏ một mảnh đất thành nhiều .)
    • Cette entreprise a une subdivision à Lyon. (Công ty này có một chi nhánh ở Lyon.)
    • La subdivision militaire est responsable de cette région. (Chi khu quân sự chịu trách nhiệm cho khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdivision administrative": Phân khu hành chính.

    • Le pays est organisé en plusieurs subdivisions administratives. (Đất nước được tổ chức thành nhiều phân khu hành chính.)
  • "Subdivision du travail": Sự phân chia lao động.

    • La subdivision du travail augmente l'efficacité. (Sự phân chia lao động làm tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdiviser (động từ): Chia nhỏ.

    • Il faut subdiviser ce chapitre en sections. (Cần phải chia nhỏ chương này thành các phần.)
  • Subdivisionnaire (tính từ): (Thuộc về) chi khu, phân chi.

    • Un officier subdivisionnaire. (Một sĩ quan chi khu.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: Sự chia ra, phân chia.
  • Section: Phần, khu vực.
  • Antenne: Chi nhánh, văn phòng đại diện.
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'objet d'une subdivision: Được chia nhỏ.
    • Le projet fera l'objet d'une subdivision en plusieurs phases. (Dự án sẽ được chia nhỏ thành nhiều giai đoạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "subdivision" một cách riêng biệt.)

subdivision

La carte montre la subdivision du pays en régions administratives.

danh từ giống cái
  1. sự chia nhỏ thêm
  2. chi nhánh; chi khu; phân chi
    • Subdivision militaire
      chi khu quân sự

Từ có nhắc đến "subdivision"