subdivision

/'sʌbdi,viʤn/
danh từ giống cái
  1. sự chia nhỏ thêm
  2. chi nhánh; chi khu; phân chi
    • Subdivision militaire
      chi khu quân sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subdivision"

subdivision
La carte montre la subdivision du pays en régions administratives.