subdivision

/'sʌbdi,viʤn/
danh từ
  1. sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra
  2. chi nhánh, phân hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "subdivision"

subdivision
A new subdivision is being built on the outskirts of town.