subdivision
/'sʌbdi,viʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia nhỏ ra, sự phân chia nhỏ hơn: Hành động chia một cái gì đó đã được chia thành những phần nhỏ hơn nữa.
- Phần được chia nhỏ ra, khu vực nhỏ: Một phần cụ thể, một khu vực hoặc một đơn vị nhỏ hơn được tạo ra từ việc chia nhỏ một tổng thể lớn hơn.
- Chi nhánh, phân hiệu, bộ phận: Một đơn vị hoặc tổ chức con thuộc một tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống lớn hơn và phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subdivision of the land into smaller plots made it easier to sell. (Việc chia nhỏ mảnh đất thành những lô nhỏ hơn giúp việc bán dễ dàng hơn.)
- This housing subdivision has its own park and playground. (Khu phân khu nhà ở này có công viên và sân chơi riêng.)
- The biology subdivision is part of the larger science department. (Chi nhánh sinh học là một phần của khoa khoa học lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong quy hoạch đô thị: Chỉ một khu vực dân cư được quy hoạch và phát triển đồng bộ, thường bao gồm nhiều lô đất và ngôi nhà tương tự nhau.
- They moved to a quiet subdivision on the outskirts of the city. (Họ chuyển đến một khu phân lô yên tĩnh ở ngoại ô thành phố.)
Trong học thuật và phân loại: Chỉ một nhánh phụ trong một hệ thống phân loại khoa học hoặc một chuyên ngành phụ.
- In the subdivision of linguistics, phonetics studies speech sounds. (Trong phân ngành của ngôn ngữ học, ngữ âm học nghiên cứu các âm thanh lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Subdivide (động từ): Chia nhỏ ra.
- The company decided to subdivide the project into phases. (Công ty quyết định chia nhỏ dự án thành các giai đoạn.)
Subdivisional (tính từ): Thuộc về sự chia nhỏ hoặc phân khu.
- Subdivisional regulations must be followed. (Các quy định thuộc phân khu phải được tuân theo.)
Từ đồng nghĩa
- Section: Phần, khu vực.
- Branch: Chi nhánh, nhánh.
- Segment: Phân đoạn, phần.
- Partition: Sự phân chia, vách ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subdivision".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subdivision".)
danh từ
- sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra
- chi nhánh, phân hiệu