subduedness

/səb'dju:dnis/
Học thuật
Thân thiện
subduedness

The subduedness of the lighting created a calm atmosphere in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất dịu, sự êm dịu: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc được làm cho nhẹ nhàng, yên tĩnh, hoặc kém sôi nổi hơn. Thường dùng để mô tả cảm xúc, hành vi, ánh sáng hoặc màu sắc.
    • Sự kìm nén, sự nén lại: Trạng thái thể hiện sự kiềm chế, không bộc lộ đầy đủ ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subduedness of the lighting in the restaurant created a romantic atmosphere. (Sự êm dịu của ánh sáng trong nhà hàng đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.)
    • Her voice was filled with a noticeable subduedness after hearing the sad news. (Giọng ấy chứa đầy một sự trầm lắng đáng chú ý sau khi nghe tin buồn.)
    • The painting is beautiful because of the subduedness of its colors. (Bức tranh đẹp nhờ vào tính chất dịu nhẹ của các màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of subduedness": với vẻ trầm lặng, dịu dàng.
    • He accepted the criticism with an air of subduedness. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích với một vẻ trầm lặng.)
  • "a mood of subduedness": một tâm trạng trầm lắng.
    • A mood of subduedness fell over the crowd as the ceremony began. (Một tâm trạng trầm lắng trùm lên đám đông khi buổi lễ bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdued (tính từ): dịu, trầm, bị khuất phục.
    • She spoke in a subdued voice. ( ấy nói bằng một giọng trầm lặng.)
  • Subdue (động từ): khuất phục, làm dịu đi.
    • It took two police officers to subdue the attacker. (Cần hai cảnh sát để khuất phục kẻ tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Quietness: sự yên lặng.
  • Restraint: sự kiềm chế.
  • Softness: sự mềm mại, dịu dàng.
  • Mutedness: tính chất bị làm cho nhẹ, dịu (về âm thanh, màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "subdue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "subduedness".)

subduedness

The subduedness of the lighting created a calm atmosphere in the room.

danh từ
  1. sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng...)

Từ đồng nghĩa