subfusc
/'sʌbfʌsk/ Cách viết khác : (subfusk) /'sʌbfʌsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xám xịt, tối màu, ảm đạm: Dùng để mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài tối tăm, buồn tẻ, thiếu sự tươi sáng hoặc hấp dẫn, thường áp dụng cho quần áo hoặc khung cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The guests wore subfusc clothing to the solemn ceremony. (Các vị khách mặc trang phục tối màu đến buổi lễ trang nghiêm.)
- The landscape was subfusc under the heavy, grey sky. (Phong cảnh trở nên ảm đạm dưới bầu trời xám xịt nặng nề.)
- He preferred subfusc tones like charcoal and navy for his wardrobe. (Anh ấy thích những tông màu tối như than chì và xanh navy cho tủ quần áo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật (đặc biệt tại Đại học Oxford): "Subfusc" có thể đề cập đến quy định trang phục trang trọng, tối màu (như áo đen, váy đen, vớ đen, nơ trắng...) cho các kỳ thi và sự kiện chính thức.
- Students must wear full academic subfusc for their final examinations. (Sinh viên phải mặc trang phục học thuật trang trọng (subfusc) đầy đủ cho các kỳ thi cuối kỳ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Subfuscous (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "subfusc".
Từ đồng nghĩa
- Drab: Xỉn màu, buồn tẻ.
- Somber: Âm u, ảm đạm.
- Dull: Tối tăm, không sáng.
- Murky: Tối tăm, mờ mịt.
Từ trái nghĩa
- Bright: Sáng sủa, rực rỡ.
- Vivid: Sống động, sặc sỡ.
- Vibrant: Rực rỡ, tràn đầy sức sống.
tính từ
- xám xịt, tối màu (quần áo...)