unattractive

/,ʌnə'træktiv/
Học thuật
Thân thiện
unattractive

Being unemployed is a most unattractive prospect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ: Dùng để miêu tả người hoặc vật không có vẻ đẹp, sự thu hút về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.
    • Không duyên: Chỉ người thiếu sự duyên dáng, dễ thương.
    • Khó thương, khó ưa: Dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc một tình huống không tạo được thiện cảm, không khiến người khác muốn tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many people find the building's design unattractive. (Nhiều người thấy thiết kế của tòa nhà không hấp dẫn.)
    • He has an unattractive personality. (Anh ta một tính cách khó ưa.)
    • The offer was financially unattractive. (Lời đề nghị không hấp dẫn về mặt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "socially unattractive": không hấp dẫn về mặt xã hội, không được ưa chuộng trong các mối quan hệ xã hội.

    • That kind of behavior is considered socially unattractive. (Kiểu hành vi đó bị coi không được ưa chuộng trong xã hội.)
  • "economically unattractive": không hấp dẫn về mặt kinh tế, không mang lại lợi ích kinh tế.

    • Investing in that sector is economically unattractive right now. (Đầu vào lĩnh vực đó hiện không hấp dẫn về mặt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unattractiveness (danh từ): sự không hấp dẫn, sự kém thu hút.
    • The unattractiveness of the deal was obvious to everyone. (Sự kém hấp dẫn của thỏa thuận rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Uninviting: không mời gọi, trông không hấp dẫn.
  • Plain: bình thường, không nổi bật.
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Appealing: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Charming: duyên dáng, quyến rũ.
  • Beautiful: đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unattractive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unattractive")

unattractive

Being unemployed is a most unattractive prospect.

tính từ
  1. ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ; không duyên
  2. khó thương, khó ưa (tính tình...)