subhead
/'sʌbhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ: Một tiêu đề phụ, thường nhỏ hơn và có cỡ chữ nhỏ hơn tiêu đề chính, được sử dụng để chia nhỏ và tổ chức nội dung bên trong một phần văn bản, chương sách, hoặc bài báo.
- Phó hiệu trưởng (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một chức vụ trong trường học, là người hỗ trợ hiệu trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tiểu đề):
- Each chapter has a main title and several subheads. (Mỗi chương có một tiêu đề chính và vài tiểu đề.)
- The article uses clear subheads to break down the complex information. (Bài báo sử dụng các đề phụ rõ ràng để chia nhỏ thông tin phức tạp.)
- Danh từ (Phó hiệu trưởng):
- The subhead is responsible for student discipline. (Vị phó hiệu trưởng phụ trách kỷ luật học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subhead" trong báo chí và xuất bản: Thường được dùng để thu hút sự chú ý của người đọc đến các điểm chính trong một bài viết dài, giúp cải thiện khả năng đọc lướt (skimmability).
- Skilled writers use subheads to guide the reader through their argument. (Những nhà văn có kỹ năng sử dụng các tiểu đề để dẫn dắt người đọc xuyên suốt lập luận của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Subheading (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "tiểu đề, đề phụ".
- The report is structured with headings and subheadings. (Báo cáo được cấu trúc với các đề mục và tiểu đề.)
- Subheader (n): Một biến thể khác, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là tiêu đề phụ.
Từ đồng nghĩa
- Subheading: Tiểu đề.
- Crosshead (trong in ấn): Tiêu đề phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subhead").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subhead").
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ
- phó hiệu trưởng