subheading

/'sʌb,hediɳ/
Học thuật
Thân thiện
subheading

The report includes a subheading for each major section.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ: Một tiêu đề phụ, thường nhỏ hơn chi tiết hơn, được đặt bên dưới một tiêu đề chính (heading) để chia nhỏ tổ chức nội dung của một văn bản, chương sách, hoặc bài viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each chapter has a main title and several subheadings. (Mỗi chương một tiêu đề chính vài tiểu đề.)
    • Please use clear subheadings to organize your report. (Hãy sử dụng các đề phụ rõ ràng để tổ chức báo cáo của bạn.)
    • Look at the subheading "Methods" to find that information. (Hãy nhìn vào tiểu đề "Phương pháp" để tìm thông tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under a subheading": dưới một tiểu đề.
    • The details are listed under the subheading "Frequently Asked Questions". (Các chi tiết được liệt kê dưới tiểu đề "Câu hỏi thường gặp".)
Biến thể từ gần giống
  • Subhead (danh từ): Cách viết tắt thông dụng của "subheading", cùng nghĩa.
  • Heading (danh từ): Tiêu đề chính, đầu đề lớn.
  • Caption (danh từ): Chú thích (thường cho hình ảnh, bảng biểu), khác với tiểu đề cho phần văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • Subtitle: Phụ đề, tiêu đề phụ (thường dùng trong phim ảnh hoặc sách, có thể đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Minor heading: Tiêu đề nhỏ.
subheading

The report includes a subheading for each major section.

danh từ
  1. tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ

Từ đồng nghĩa