subito
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức khắc: "subito" diễn tả một hành động xảy ra ngay sau đó, không có sự chậm trễ.
- Đột ngột, bất thình lình: "subito" cũng có thể diễn tả một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không được báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu subito à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay lập tức.)
- Le temps a changé subito. (Thời tiết thay đổi đột ngột.)
- Fais-le subito ! (Hãy làm điều đó ngay đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subito presto": một cách nhấn mạnh hơn, có nghĩa là tức khắc, ngay tức thì.
- Il faut agir subito presto. (Phải hành động ngay tức khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subitement (phó từ): đột ngột, bất thình lình. Đây là từ đồng nghĩa chính thức và phổ biến hơn "subito".
- Il est parti subitement. (Anh ấy đã ra đi đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Immédiatement: ngay lập tức.
- Soudainement: bất ngờ, thình lình.
- Tout de suite: ngay lập tức (thông dụng trong khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
- "Subito" là một từ có tính chất thân mật, khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức, nên dùng "subitement" hoặc "immédiatement".
- Từ này thường được dùng trong lời nói để ra lệnh hoặc thúc giục một cách nhanh chóng.
phó từ
- (thân mật) như subitement
- Partis subitora đi đột ngột
- subito prestotức khắc, ngay lập tức