sabot
/'sæbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Móng guốc: Phần cứng bao bọc chân của một số động vật như ngựa, trâu, bò.
- Guốc, giày guốc: Loại giày đế bằng gỗ hoặc có phần đế gỗ rất dày, thường gắn liền với trang phục truyền thống hoặc công nhân.
- Đầu bịt (ở chân ghế...): Miếng kim loại, cao su hoặc nhựa được gắn vào phần dưới cùng của chân đồ đạc (như ghế, bàn) để bảo vệ sàn nhà.
- Guốc (phanh xe): Bộ phận hình máng trong phanh tang trống của ô tô, thường được làm bằng kim loại.
- Con quay: Một loại đồ chơi bằng gỗ hình nón, khi quay bằng dây sẽ xoay tròn trên một đầu nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sabot du cheval a besoin d'être ferré. (Móng guốc của con ngựa cần được đóng móng.)
- Elle porte une paire de sabots en bois. (Cô ấy đi một đôi guốc bằng gỗ.)
- Il faut mettre des sabots en caoutchouc aux pieds de cette chaise. (Cần gắn những đầu bịt bằng cao su vào chân cái ghế này.)
- Les sabots de frein sont usés et doivent être remplacés. (Các guốc phanh đã mòn và cần được thay thế.)
- Les enfants font tourner un sabot dans la cour. (Bọn trẻ đang quay một con quay trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce bateau est un vrai sabot.": (Nghĩa bóng) Chiếc tàu/thuyền này thật là một đồ cà tàng, một thứ tồi tàn, vô dụng.
- "Avoir du foin dans ses sabots.": (Thành ngữ) Có của ăn của để, giàu có (xuất phát từ hình ảnh nông dân giàu có chất đầy cỏ khô trong guốc của họ).
- "Je vous vois venir avec vos gros sabots.": (Thân mật, thành ngữ) Tôi đi guốc trong bụng anh/chị. (Tôi biết rõ ý đồ/âm mưu của anh/chị).
- "Jouer/Travailler comme un sabot.": (Thân mật) Chơi/Làm việc một cách dở òm, rất tệ.
Biến thể và từ liên quan
- Saboter (động từ): Làm hỏng, phá hoại một cách cẩu thả; cũng có nghĩa gốc là đập bằng guốc.
- Sabotage (danh từ giống đực): Hành động phá hoại.
- Saboteur/Saboteuse (danh từ): Kẻ phá hoại.
- Baignoire sabot (danh từ giống cái): Thùng tắm ngồi, bồn tắm hình tròn, nông.
Từ đồng nghĩa
- (Móng guốc): Corne du pied.
- (Giày guốc): Galoche, chaussure de bois.
- (Đầu bịt): Embout, patin.
- (Đồ cà tàng - nghĩa bóng): Epave, tas de ferraille.
Thành ngữ liên quan
- "Dormir comme un sabot": Ngủ say như chết. (Xem từ dormir để biết thêm chi tiết).
- "Mettre des bâtons dans les roues" (nghĩa tương đương với ): Cản trở, gây khó khăn.
{{sabot}}
danh từ giống đực
- (động vật học) móng guốc (của ngựa, trâu, bò...)
- guốc, giày guốc
- đầu bịt (ở chân ghế...)
- guốc (phanh xe)
- con quay
- (nghĩa bóng) đồ cà tàng
- Ce bateau est un vrai sabotchiếc tàu này thật là một đồ cà tàng
- thùng tắm ngồi (cũng baignoire sabot)
- avoir du foin dans ses sabotscó của ăn của để (nông dân)
- dormir comme un sabotxem dormir
- Je vous vois venir avec vos gros sabots(thân mật) tôi đi guốc trong bụng anh
- Jouer comme un sabot(thân mật) chơi dở òm
- travailler comme un sabot(thân mật) chơi dở òm