subjacent

/sʌb'dʤeisənt/
Học thuật
Thân thiện
subjacent

La couche de terre végétale repose sur une couche subjacente de roche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dưới, nằm bên dưới: "subjacent" mô tả một vật hoặc một lớp nằm ngay bên dưới một vật hoặc lớp khác, thường được sử dụng trong văn học hoặc các văn bản mang tính học thuật, mô tả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écorce du globe et les couches subjacentes. (Vỏ trái đất những lớpdưới.)
    • La nappe phréatique est subjacente à cette couche de roche. (Tầng nước ngầm nằm bên dưới lớp đá này.)
    • Les causes subjacentes du conflit sont complexes. (Những nguyên nhân tiềm ẩn bên dưới của cuộc xung đột rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idées subjacentes": những ý tưởng ngầm, tiềm ẩn bên dưới.

    • Il faut comprendre les idées subjacentes à ce manifeste. (Cần phải hiểu những ý tưởng ngầm ẩn dưới bản tuyên ngôn này.)
  • "Couche subjacente": lớp nền, lớp bên dưới (thường dùng trong địa chất, sinh học, hoặc công nghệ thông tin).

    • Le logiciel interagit avec la couche subjacente du système d'exploitation. (Phần mềm tương tác với lớp nền của hệ điều hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-jacent/sous-jacente (adj): đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "nằm bên dưới".

    • Un problème sous-jacent. (Một vấn đề tiềm ẩn.)
  • Inférieur(e) (adj): ở dưới, thấp hơn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ vị trí ngay bên dưới).

  • Sous-tendant (adj): làm nền tảng, nằm bên dưới hỗ trợ (thường cho ý tưởng, lý luận).
Từ đồng nghĩa
  • Sous-jacent: nằm bên dưới.
  • Inférieur: ở dưới.
  • Caché: ẩn giấu, tiềm ẩn (khi nói về nguyên nhân, ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Superposé: chồng lên, nằm bên trên.
  • Supérieur: ở trên.
  • Superficiel: nông, ở bề mặt.
subjacent

La couche de terre végétale repose sur une couche subjacente de roche.

tính từ
  1. (văn học) ở dưới
    • L'écorce du globe et les couches subjacentes
      vỏ trái đất những lớpdưới