subjacent

/sʌb'dʤeisənt/
Học thuật
Thân thiện
subjacent

The subjacent valley is lush and green.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằmdưới, ở phía dưới: Chỉ vị trí của một vật nằm ngay bên dưới hoặctầng dưới so với một vật khác, thường liền kề thấp hơn.
    • vị trí thấp hơn (về địa hình): Dùng để mô tả địa hình, khu vực nằmđộ cao thấp hơn so với khu vực xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subjacent layer of rock is less porous. (Lớp đá nằmdưới ít xốp hơn.)
    • The valley is subjacent to the mountains. (Thung lũng nằmphía dưới những ngọn núi.)
    • We must consider the subjacent causes of the problem. (Chúng ta phải xem xét những nguyên nhân nằmbên dưới của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả các lớp đất, đá hoặc tầng địa chất nằm ngay bên dưới một lớp khác.

    • The subjacent bedrock influences the soil's stability. (Lớp đá gốc nằmdưới ảnh hưởng đến độ ổn định của đất.)
  • Trong phân tích học thuật: Có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những yếu tố cơ bản, nền tảng hoặc nguyên nhân sâu xa.

    • The report failed to address the subjacent economic inequalities. (Báo cáo đã không đề cập đến những bất bình đẳng kinh tế nền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjacency (danh từ): Trạng thái hoặc vị trí nằmphía dưới.
  • Adjacent (tính từ): Kế bên, liền kề (khác với "subjacent" dưới).
Từ đồng nghĩa
  • Underlying: Nằm bên dưới, cơ bản.
  • Lower: Thấp hơn, ở dưới.
  • Beneath: Ở phía dưới (thường dùng làm giới từ hoặc trạng từ).
Từ trái nghĩa
  • Superjacent: Nằmtrên, ở phía trên.
  • Overlying: Nằm phủ lên trên.
Lưu ý sử dụng
  • "Subjacent" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. phổ biến hơn trong văn viết khoa học, kỹ thuật, địa phân tích học thuật.
  • Từ này nhấn mạnh mối quan hệ theo chiều dọc (trên-dưới) sự liền kề ngay lập tức, chứ không chỉ đơn thuần "ở dưới" một cách chung chung.
subjacent

The subjacent valley is lush and green.

tính từ
  1. dưới, ở phía dưới

Từ trái nghĩa

Từ tương tự