subjection
/səb'dʤəkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt phục tùng, sự khuất phục: Trạng thái hoặc hành động buộc một người hoặc một nhóm phải tuân theo quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác.
- Tình trạng bị lệ thuộc, bị chi phối: Trạng thái bị đặt dưới sự thống trị, ảnh hưởng hoặc điều kiện của một thế lực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country fell into subjection after the war. (Đất nước rơi vào cảnh khuất phục sau chiến tranh.)
- Her life was a story of subjection to her family's strict rules. (Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện về sự lệ thuộc vào những quy tắc nghiêm ngặt của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To live in subjection to someone/something": Sống trong tình trạng bị lệ thuộc vào ai đó/cái gì đó.
- For years, the people lived in subjection to the dictator's will. (Trong nhiều năm, người dân sống trong tình trạng lệ thuộc vào ý chí của nhà độc tài.)
"To bring something under subjection": Đưa cái gì đó vào vòng kiểm soát, khuất phục cái gì đó.
- The general's goal was to bring the rebellious province under subjection. (Mục tiêu của vị tướng là đưa tỉnh nổi loạn vào vòng khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Subject (n): Chủ thể, đối tượng; thần dân.
- Subject (v): Chinh phục, khuất phục; đặt dưới (ảnh hưởng, điều kiện).
- Subjective (adj): Chủ quan, thuộc về chủ thể.
- Subjugation (n): Sự khuất phục, sự chinh phục (nghĩa rất gần với "subjection").
Từ đồng nghĩa
- Subjugation: Sự khuất phục, sự chinh phục.
- Domination: Sự thống trị, sự chi phối.
- Subordination: Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Independence: Sự độc lập.
- Freedom: Sự tự do.
- Autonomy: Quyền tự chủ, sự tự trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "subjection".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "subjection".)
danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục
- sự đưa ra (để góp ý...)