subjection

/səb'dʤəkʃn/
danh từ
  1. sự chinh phục, sự khuất phục
  2. sự đưa ra (để góp ý...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

subjection
A king kneels in subjection before the conquering emperor.