subjugation

/,sʌbdʤu'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
subjugation

The tyrant's subjugation of the people was absolute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chinh phục, sự khuất phục: Hành động hoặc quá trình đánh bại hoặc buộc một nhóm người, một quốc gia hoặc một cá nhân phải tuân theo quyền lực kiểm soát của mình.
    • Sự nô dịch hóa: Hành động biến một người hoặc một nhóm người thành nô lệ hoặc tước đoạt quyền tự do quyền tự quyết của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subjugation of the indigenous people by the colonizers took many years. (Sự khuất phục của người bản địa bởi những kẻ thực dân đã mất nhiều năm.)
    • Throughout history, many empires were built on the subjugation of other nations. (Xuyên suốt lịch sử, nhiều đế chế được xây dựng dựa trên sự chinh phục các quốc gia khác.)
    • She fought against the subjugation of women in her society. ( ấy đã chiến đấu chống lại sự nô dịch hóa phụ nữ trong xã hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural subjugation": Sự khuất phục về văn hóa, khi văn hóa của một nhóm bị áp đảo hoặc tiêu diệt bởi một nền văn hóa thống trị.

    • The policy led to the cultural subjugation of the minority group. (Chính sách dẫn đến sự khuất phục về văn hóa của nhóm thiểu số.)
  • "Economic subjugation": Sự khuất phục về kinh tế, khi một thực thể bị kiểm soát hoặc phụ thuộc về mặt kinh tế.

    • The small country feared economic subjugation by its larger neighbor. (Quốc gia nhỏ lo sợ sự khuất phục về kinh tế từ người láng giềng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjugate (động từ): Chinh phục, khuất phục, nô dịch hóa.

    • The army moved to subjugate the rebellious province. (Quân đội tiến vào để khuất phục tỉnh nổi loạn.)
  • Subjugator (danh từ): Kẻ chinh phục, kẻ khuất phục.

    • He was remembered as a cruel subjugator. (Ông ta được nhớ đến như một kẻ chinh phục tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conquest: Sự chinh phục (nhấn mạnh đến hành động chiến thắng).
  • Domination: Sự thống trị, sự áp đảo.
  • Oppression: Sự áp bức, sự đàn áp (nhấn mạnh đến sự tàn bạo bất công).
  • Enslavement: Sự bắt làm nô lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subjugation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "subjugate").

Thành ngữ liên quan
  • "To live in subjugation": Sống trong cảnh bị khuất phục, mất tự do.
    • The people lived in subjugation for decades. (Người dân sống trong cảnh bị khuất phục trong nhiều thập kỷ.)
subjugation

The tyrant's subjugation of the people was absolute.

danh từ
  1. sự chinh phục, sự khuất phục, sự nô dịch hoá