subjectivity

/səb'dʤektivnis/ Cách viết khác : (subjectivity) /,sʌbdʤek'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
subjectivity

A student expresses her subjectivity in an art class by painting a bright orange sun over a green landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chủ quan: Chất lượng hoặc trạng thái của việc bị ảnh hưởng bởi hoặc dựa trên cảm xúc, ý kiến, kinh nghiệm cá nhân của một người, thay vì dựa trên các sự kiện khách quan bên ngoài.
    • Tính chất chủ quan: Bản chất của những thuộc về chủ thể, tức là phụ thuộc vào nhận thức, tư tưởng hoặc cảm giác của cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Art criticism often involves a degree of subjectivity. (Việc phê bình nghệ thuật thường liên quan đến một mức độ chủ quan.)
    • We must acknowledge the subjectivity in our personal memories. (Chúng ta phải thừa nhận tính chủ quan trong những ký ức cá nhân của mình.)
    • The study aimed to reduce subjectivity in the evaluation process. (Nghiên cứu nhằm mục đích giảm tính chủ quan trong quy trình đánh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The problem of subjectivity": Vấn đề của tính chủ quan, thường đề cập đến thách thức trong việc đạt được sự đồng thuận hoặc sự thật khách quan do sự can thiệp của quan điểm cá nhân.

    • Philosophers have long debated the problem of subjectivity in human knowledge. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về vấn đề tính chủ quan trong tri thức con người.)
  • "Embrace one's subjectivity": Chấp nhận hoặc tận dụng góc nhìn cá nhân của mình.

    • As a writer, she learned to embrace her subjectivity rather than fight it. ( một nhà văn, ấy học cách chấp nhận tính chủ quan của mình thay vì chống lại .)
Biến thể từ gần giống
  • Subjective (tính từ): (thuộc về) chủ quan, dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân.

    • His report was very subjective and lacked hard data. (Báo cáo của anh ấy rất chủ quan thiếu dữ liệu cứng.)
  • Subjectively (trạng từ): một cách chủ quan.

    • She subjectively felt that the decision was unfair. (Một cách chủ quan, ấy cảm thấy quyết định đó không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal perspective: Góc nhìn cá nhân.
  • Bias: Thành kiến, sự thiên vị (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Partiality: Tính thiên vị, không công bằng.
Từ trái nghĩa
  • Objectivity: Tính khách quan.
  • Impartiality: Tính vô tư, không thiên vị.
  • Neutrality: Tính trung lập.
Thành ngữ liên quan
  • A matter of subjectivity: Một vấn đề mang tính chủ quan, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân.
    • Whether the film is good or not is largely a matter of subjectivity. (Bộ phim hay hay không phần lớn một vấn đề mang tính chủ quan.)
subjectivity

A student expresses her subjectivity in an art class by painting a bright orange sun over a green landscape.

danh từ
  1. tính chủ quan; tính chất chủ quan

Từ đồng nghĩa