subjuguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chinh phục, khuất phục, chế ngự: Hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng để khiến ai đó hoặc một nhóm người phải hoàn toàn tuân theo, phục tùng. Hàm ý về sự áp đặt kiểm soát hoàn toàn.
    • Làm cho mê mẩn, cuốn hút hoàn toàn: (Nghĩa bóng) Hành động gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức chiếm trọn sự chú ý cảm xúc của người khác, khiến họ bị thu hút bị chế ngự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính):
    • L'empire a cherché à subjuguer les peuples voisins. (Đế chế đã tìm cách chinh phục các dân tộc láng giềng.)
    • Il ne se laisse pas subjuguer par la peur. (Anh ấy không để cho nỗi sợ hãi khuất phục mình.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Son talent musical subjugue le public. (Tài năng âm nhạc của ấy làm mê mẩn khán giả.)
    • Un paysage d'une beauté à subjuguer. (Một cảnh quan đẹp đến mê hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjuguer quelqu'un à sa volonté": Bắt ai đó phải phục tùng ý chí của mình.
    • Le dictateur subjuguait la population à sa volonté. (Nhà độc tài đã bắt dân chúng phải phục tùng ý chí của mình.)
  • "Être subjugué par": Bị chinh phục/khuất phục/choáng ngợp bởi.
    • Les spectateurs étaient subjugués par la performance de l'artiste. (Khán giả bị choáng ngợp bởi màn trình diễn của nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjugation (danh từ): Sự chinh phục, sự khuất phục.
    • La subjugation d'un peuple par la force. (Sự khuất phục một dân tộc bằng vũ lực.)
  • Subjugant, subjugante (tính từ): sức chinh phục, cuốn hút mạnh mẽ.
    • Un regard subjugant. (Một ánh nhìn sức chinh phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Asservir: Nô dịch hóa, bắt làm nô lệ (mạnh hơn, nhấn mạnh vào tình trạng nô lệ).
  • Dominer: Thống trị, chi phối (có thể ít tính bạo lực hơn).
  • Vaincre: Đánh bại, chiến thắng (thường trong chiến tranh, cuộc thi).
  • Captiver: Làm say mê, thu hút (thường chỉ nghĩa bóng, tích cực hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Réduire en servitude: Bắt làm nô lệ, bắt phục dịch.
  • Mettre sous le joug: Đặt dưới ách thống trị (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Subjuguer les cœurs: Chinh phục trái tim (nghĩa bóng, tích cực).
    • Sa gentillesse a subjugué tous les cœurs. (Sự tử tế của ấy đã chinh phục mọi trái tim.)
ngoại động từ
  1. chinh phục
    • Orateur qui subjugue ses auditeurs par son éloquence
      diễn giả chinh phục người nghe bằng sự hùng biện của mình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "subjuguer"