sublet

/'sʌb'let/
Học thuật
Thân thiện
sublet

We sublet our apartment to a student for the summer.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho thuê lại (một phần hoặc toàn bộ tài sản đang thuê): Hành động của người đang thuê một tài sản (như căn hộ, văn phòng) từ chủ sở hữu (chủ nhà) đi cho một người thứ ba thuê lại trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Cho thầu lại (một phần công việc): Trong kinh doanh, hành động giao lại một phần hợp đồng hoặc công việc đã nhận thầu cho một bên thứ ba khác thực hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We decided to sublet our apartment while we were traveling for six months. (Chúng tôi quyết định cho thuê lại căn hộ trong khi đi du lịch sáu tháng.)
    • The contractor sublet the electrical work to a specialized company. (Nhà thầu chính đã cho thầu lại phần công việc điện cho một công ty chuyên môn.)
    • Is it allowed to sublet a room in this rental agreement? (Việc cho thuê lại một phòng được phép trong hợp đồng thuê nhà này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sublet something to someone": cho ai đó thuê lại cái .
    • She sublet her studio to a student for the summer semester. ( ấy đã cho một sinh viên thuê lại studio của mình trong học kỳ .)
  • "to sublet something from someone": thuê lại cái từ ai đó (góc độ người thuê lại).
    • I'm not renting from the owner; I'm subletting the apartment from the current tenant. (Tôi không thuê từ chủ nhà; tôi đang thuê lại căn hộ từ người thuê hiện tại.)
Biến thể từ liên quan
  • Sublease (Danh từ/Động từ): Hợp đồng thuê lại / Cho thuê lại. Đây từ đồng nghĩa chính thức thường được dùng thay thế cho "sublet", đặc biệt trong các văn bản pháp .
    • He signed a sublease for the office space. (Anh ấy đã một hợp đồng thuê lại cho không gian văn phòng.)
  • Subtenant (Danh từ): Người thuê lại, người thầu phụ.
    • The subtenant must comply with all building rules. (Người thuê lại phải tuân thủ mọi quy định của tòa nhà.)
  • Subcontract (Động từ/Danh từ): Cho thầu lại / Hợp đồng thầu phụ. Thường dùng trong bối cảnh xây dựng kinh doanh.
    • The company subcontracted the manufacturing process. (Công ty đã cho thầu lại quy trình sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • (To) underlet: Cho thuê lại (ít phổ biến hơn).
  • (To) reassign a lease: Chuyển nhượng hợp đồng thuê (có thể mang tính chất pháp khác).
Lưu ý quan trọng
  • Hành động "sublet" thường yêu cầu sự cho phép bằng văn bản từ chủ sở hữu tài sản gốc (chủ nhà). Cho thuê lại không sự đồng ý có thể vi phạm hợp đồng thuê nhà.
  • Người cho thuê lại ("sublessor") vẫn chịu trách nhiệm chính với chủ nhà về mọi nghĩa vụ trong hợp đồng thuê gốc.
sublet

We sublet our apartment to a student for the summer.

ngoại động từ
  1. cho thuê lại; cho thầu lại

Từ đồng nghĩa