sublimity

/sə'blimiti/
danh từ
  1. tính hùng vĩ, tính uy nghi
  2. tính siêu phàm
  3. tính cao cả, tính cao thượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sublimity
The poem captures the sublimity of a mountain sunrise.