sublimity
/sə'blimiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hùng vĩ, tính uy nghi: Chất lượng gây ấn tượng mạnh mẽ về sự vĩ đại, to lớn hoặc quyền uy, thường liên quan đến cảnh quan thiên nhiên hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
- Tính cao cả, tính cao thượng: Phẩm chất đạo đức hoặc tinh thần cao quý, vượt lên trên những điều tầm thường.
- Tính siêu phàm: Đặc điểm vượt ra ngoài phạm vi bình thường, đạt đến mức độ xuất chúng hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sublimity of the mountain range took our breath away. (Tính hùng vĩ của dãy núi khiến chúng tôi kinh ngạc.)
- We admired the moral sublimity of her actions. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính cao thượng trong hành động của cô ấy.)
- The poet tried to capture the sublimity of human emotion. (Nhà thơ cố gắng nắm bắt tính siêu phàm của cảm xúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sublimity of thought": sự cao cả trong tư tưởng.
- The philosopher was known for the sublimity of his thought. (Nhà triết học được biết đến bởi sự cao cả trong tư tưởng của ông.)
"achieve sublimity": đạt đến sự siêu phàm/hùng vĩ.
- The artist's late works achieve a true sublimity. (Các tác phẩm cuối đời của người nghệ sĩ đạt đến một sự siêu phàm đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
Sublime (adj): hùng vĩ, cao cả, tuyệt vời.
- The view from the peak was sublime. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thật hùng vĩ.)
Sublimely (adv): một cách tuyệt vời, một cách cao cả.
- She was sublimely happy. (Cô ấy hạnh phúc một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Grandeur: sự hùng vĩ, sự tráng lệ.
- Nobility: sự cao quý, sự cao thượng.
- Majesty: sự uy nghi, sự oai nghiêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sublimity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sublimity")
danh từ
- tính hùng vĩ, tính uy nghi
- tính siêu phàm
- tính cao cả, tính cao thượng