Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (hoá học) thăng hoa
danh từ
  • (hoá học) phần thăng hoa['sʌblimeit]
ngoại động từ
  • (hoá học) làm thăng hoa
  • lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá
nội động từ
  • (hoá học) thăng hoa
Related words
Related search result for "sublimate"
Comments and discussion on the word "sublimate"