sublimate

/'sʌblimit/
tính từ
  1. (hoá học) thăng hoa
danh từ
  1. (hoá học) phần thăng hoa['sʌblimeit]
ngoại động từ
  1. (hoá học) làm thăng hoa
  2. lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá
nội động từ
  1. (hoá học) thăng hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sublimate"

Từ có nhắc đến "sublimate"

sublimate
A scientist watches iodine sublimate in a glass beaker.