submaxillae

/'sʌbmæk'silə/
Học thuật
Thân thiện
submaxillae

A scientist carefully examines the submaxillae of a small mammal skull.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: submaxillae):
    • Hàm dưới: Thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần xương hàm nằmphía dưới của hộp sọ, thường dùng để chỉ xương hàm dưới (mandible) ở người động vật xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fossil showed well-preserved submaxillae. (Hóa thạch cho thấy các xương hàm dưới được bảo quản tốt.)
    • The study focused on the muscles attached to the submaxillae. (Nghiên cứu tập trung vào các bám vào xương hàm dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ "submaxillae" thường được sử dụng trong các mô tả giải phẫu so sánh giữa các loài động vật.
    • The submaxillae of reptiles differ significantly from those of mammals. (Xương hàm dưới của loài bò sát khác biệt đáng kể so với loài động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Submaxillary (tính từ): thuộc về hàm dưới.
    • The submaxillary gland is a salivary gland. (Tuyến dưới hàm một tuyến nước bọt.)
  • Mandible (danh từ): hàm dưới, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giải phẫu hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Mandible: xương hàm dưới.
  • Inferior maxillary bone: xương hàm trên dưới (cách gọi ).
Lưu ý
  • "Submaxillae" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sinh học cổ sinh vật học. Trong giải phẫu học người hiện đại, "mandible" thuật ngữ được ưa dùng hơn.
submaxillae

A scientist carefully examines the submaxillae of a small mammal skull.

danh từ, số nhiều submaxillae
  1. hàm dưới

Từ gần giống