submaxilla
/'sʌbmæk'silə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Hàm dưới: Tên gọi khác của xương hàm dưới, là phần xương di động duy nhất của hộp sọ, có chức năng nâng đỡ răng hàm dưới và là nơi bám của các cơ nhai. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong văn bản y khoa hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fracture was located in the patient's submaxilla. (Vết gãy nằm ở hàm dưới của bệnh nhân.)
- In some anatomical texts, the mandible is referred to as the submaxilla. (Trong một số văn bản giải phẫu, xương hàm dưới được gọi là submaxilla.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "submaxilla" ngày nay ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại và đã phần lớn được thay thế bằng thuật ngữ "mandible". Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu lịch sử hoặc một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
Submaxillary (adj): thuộc về hàm dưới.
- The submaxillary gland is a salivary gland located near the jaw. (Tuyến dưới hàm là một tuyến nước bọt nằm gần xương hàm.)
Mandible (n): xương hàm dưới (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- The mandible is the largest and strongest bone of the face. (Xương hàm dưới là xương lớn nhất và chắc nhất trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Mandible: xương hàm dưới (từ thông dụng nhất hiện nay).
- Inferior maxillary bone: xương hàm trên dưới (tên gọi giải phẫu cũ).
- Jawbone: xương hàm (từ thông thường, có thể chỉ chung cả hàm trên và dưới).
Lưu ý
- "Submaxilla" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí trong hầu hết các bối cảnh y tế hiện đại, từ "mandible" hoặc cụm từ "lower jaw" (hàm dưới) được ưu tiên sử dụng vì tính phổ biến và dễ hiểu hơn.
danh từ, số nhiều submaxillae
- hàm dưới