submenu
Định nghĩa
Danh từ: Một menu phụ xuất hiện khi bạn di chuột qua một mục trên menu chính.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"to appear as a submenu": xuất hiện dưới dạng một menu phụ.
- Các tùy chọn nâng cao thường được ẩn trong một submenu để giao diện gọn gàng hơn.
"to navigate through a submenu": điều hướng qua một menu phụ.
- Người dùng cần di chuột chính xác để điều hướng qua submenu mà không vô tình đóng nó.
Biến thể và từ gần giống
- Menu (danh từ): danh sách các tùy chọn hoặc lệnh trong giao diện người dùng.
- Menu chính của ứng dụng có ba mục chính.
- Dropdown menu (danh từ): menu thả xuống, thường là một dạng của submenu.
- Nhấp vào nút "Settings" để mở dropdown menu.
Từ đồng nghĩa
- Menu con: từ ghép tiếng Việt thông dụng, nghĩa tương tự.
- Trong thiết kế web, menu con giúp tổ chức nội dung theo cấp bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "submenu" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "submenu".