submerse
/səb'mə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm chìm dưới nước, làm ngập nước: Hành động đặt hoặc nhấn một vật hoàn toàn xuống dưới bề mặt của chất lỏng, thường là nước.
- (Thực vật học): Chỉ thực vật sống hoàn toàn dưới nước.
Tính từ:
- (Thực vật học): Dùng để mô tả thực vật sống chìm hoàn toàn dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- To clean the vase, you need to submerse it in soapy water. (Để làm sạch chiếc bình, bạn cần nhúng chìm nó vào nước xà phòng.)
- The flood submersed the entire village. (Trận lũ đã làm ngập toàn bộ ngôi làng.)
- Tính từ:
- Elodea is a common submerse aquatic plant. (Rong đuôi chó là một loài thực vật thủy sinh sống chìm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be submersed in": (nghĩa bóng) Chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó.
- He was completely submersed in his research. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm vào công việc nghiên cứu của mình.)
- "submersed vegetation": (thuật ngữ sinh thái) Thảm thực vật sống chìm dưới nước.
- The health of the lake depends on its submersed vegetation. (Sức khỏe của hồ phụ thuộc vào thảm thực vật sống chìm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Submersion (danh từ): Sự chìm, sự ngập.
- The submersion of the equipment caused damage. (Việc bị ngâm nước đã làm hỏng thiết bị.)
- Submersible (tính từ/danh từ): Có thể chìm được; tàu ngầm nhỏ.
- A submersible pump is used for draining the basement. (Một máy bơm chìm được dùng để hút nước tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Submerge (động từ): Nhấn chìm, làm ngập (nghĩa gần như tương đương và phổ biến hơn).
- Immerse (động từ): Nhúng chìm, đắm mình (thường nhấn mạnh việc bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng).
- Plunge (động từ): Thọc, lao mình xuống nước (thường chỉ hành động nhanh và mạnh).
Lưu ý
- Từ "submerse" ít phổ biến hơn so với "submerge" trong hầu hết các ngữ cảnh. "Submerge" thường được ưu tiên sử dụng.
- Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thực vật học, "submerse" thường được dùng như một tính từ để phân loại thực vật thủy sinh.
tính từ
- (thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước