submerse

/səb'mə:s/
Học thuật
Thân thiện
submerse

He submerses the toy boat in the bathtub.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chìm dưới nước, làm ngập nước: Hành động đặt hoặc nhấn một vật hoàn toàn xuống dưới bề mặt của chất lỏng, thường nước.
    • (Thực vật học): Chỉ thực vật sống hoàn toàn dưới nước.
  2. Tính từ:

    • (Thực vật học): Dùng đểtả thực vật sống chìm hoàn toàn dưới nước.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To clean the vase, you need to submerse it in soapy water. (Để làm sạch chiếc bình, bạn cần nhúng chìm vào nước phòng.)
    • The flood submersed the entire village. (Trận đã làm ngập toàn bộ ngôi làng.)
  • Tính từ:
    • Elodea is a common submerse aquatic plant. (Rong đuôi chó một loài thực vật thủy sinh sống chìm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be submersed in": (nghĩa bóng) Chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một việc đó.
    • He was completely submersed in his research. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm vào công việc nghiên cứu của mình.)
  • "submersed vegetation": (thuật ngữ sinh thái) Thảm thực vật sống chìm dưới nước.
    • The health of the lake depends on its submersed vegetation. (Sức khỏe của hồ phụ thuộc vào thảm thực vật sống chìm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Submersion (danh từ): Sự chìm, sự ngập.
    • The submersion of the equipment caused damage. (Việc bị ngâm nước đã làm hỏng thiết bị.)
  • Submersible (tính từ/danh từ): Có thể chìm được; tàu ngầm nhỏ.
    • A submersible pump is used for draining the basement. (Một máy bơm chìm được dùng để hút nước tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Submerge (động từ): Nhấn chìm, làm ngập (nghĩa gần như tương đương phổ biến hơn).
  • Immerse (động từ): Nhúng chìm, đắm mình (thường nhấn mạnh việc bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng).
  • Plunge (động từ): Thọc, lao mình xuống nước (thường chỉ hành động nhanh mạnh).
Lưu ý
  • Từ "submerse" ít phổ biến hơn so với "submerge" trong hầu hết các ngữ cảnh. "Submerge" thường được ưu tiên sử dụng.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học, "submerse" thường được dùng như một tính từ để phân loại thực vật thủy sinh.
submerse

He submerses the toy boat in the bathtub.

tính từ
  1. (thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "submerse"