submerge

/səb'mə:dʤ/
ngoại động từ
  1. dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
  2. làm ngập nước, làm lụt
nội động từ
  1. lặn (tàu ngầm...)

Idioms

  • the submerged tenth
    tầng lớp cùng khổ trong xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "submerge"

Từ có nhắc đến "submerge"

submerge
The child submerges a toy boat in the bathtub.