submerge
/səb'mə:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhấn chìm, dìm xuống nước: Hành động đặt một vật hoặc người hoàn toàn xuống dưới mặt nước.
- Làm ngập, làm chìm ngập: Hành động của nước bao phủ hoàn toàn một khu vực hoặc vật gì đó.
- (Nghĩa ẩn dụ) Chìm đắm, bị cuốn đi: Bị bao phủ hoàn toàn bởi một cảm xúc, hoạt động hoặc trạng thái nào đó.
Nội động từ:
- Lặn xuống, chìm xuống: Di chuyển xuống dưới mặt nước một cách có chủ ý hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- To clean it, you need to submerge the device in water for a few seconds. (Để làm sạch, bạn cần nhấn chìm thiết bị trong nước vài giây.)
- The heavy rains submerged the entire village. (Mưa lớn đã làm ngập toàn bộ ngôi làng.)
- She was submerged in her thoughts and didn't hear me call. (Cô ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ và không nghe thấy tôi gọi.)
Nội động từ:
- The submarine submerged to avoid detection. (Tàu ngầm đã lặn xuống để tránh bị phát hiện.)
- The crocodile submerged silently into the river. (Con cá sấu chìm xuống một cách lặng lẽ vào dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be submerged in something": Bị bao phủ hoặc bận tâm hoàn toàn bởi điều gì đó.
- He was submerged in debt after his business failed. (Anh ta chìm ngập trong nợ nần sau khi việc kinh doanh thất bại.)
"the submerged tenth" (thành ngữ cũ): Tầng lớp cùng khổ nhất trong xã hội (nghĩa đen: phần mười bị chìm).
- The report focused on improving the lives of the submerged tenth. (Báo cáo tập trung vào việc cải thiện cuộc sống của tầng lớp cùng khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Submerged (adj): Bị chìm, bị ngập.
- We found a submerged wreck of an old ship. (Chúng tôi tìm thấy xác một con tàu cổ bị chìm.)
Submergence (n): Sự chìm xuống, sự ngập lụt.
- The submergence of the coastal town was caused by the tsunami. (Sự ngập lụt của thị trấn ven biển là do sóng thần gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Immerse: Nhúng, dìm vào (thường có chủ đích).
- Engulf: Nuốt chửng, bao trùm (thường với lực mạnh).
- Flood: Làm ngập lụt (về nước).
- Inundate: Làm ngập, tràn ngập (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Submerge yourself in something: Đắm mình hoàn toàn vào điều gì đó (một hoạt động, nghiên cứu).
- To learn the language quickly, she submerged herself in the local culture. (Để học ngôn ngữ nhanh, cô ấy đã đắm mình vào văn hóa địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- To be submerged in work: Bận ngập đầu trong công việc.
- I'm completely submerged in work this week and can't go out. (Tuần này tôi bận ngập đầu trong công việc và không thể đi chơi được.)
ngoại động từ
- dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
- làm ngập nước, làm lụt
nội động từ
- lặn (tàu ngầm...)
Idioms
- the submerged tenthtầng lớp cùng khổ trong xã hội