submersed

/səb'mə:st/
Học thuật
Thân thiện
submersed

The boat's glass bottom reveals submersed plants swaying in the clear water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chìm dưới nước, ngập nước: Mô tả trạng thái của một vật hoặc sinh vật sống hoàn toàn dưới mặt nước, không nổi lên trên.
    • (Thực vật học) Sống chìm: Dùng để chỉ các loài thực vật sống phát triển hoàn toàn dưới mặt nước, không bộ phận nào nhô lên trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The submersed roots of the water lily absorb nutrients from the pond bottom. (Rễ chìm dưới nước của cây sen hấp thụ chất dinh dưỡng từ đáy ao.)
    • Divers explored the submersed wreck of the ancient ship. (Các thợ lặn khám phá xác tàu cổ chìm dưới nước.)
    • This plant is a fully submersed aquatic species. (Loài cây này một loài thủy sinh sống chìm hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Submersed vegetation": thảm thực vật ngập nước, chỉ tập hợp các loài cây sống chìm dưới nước.
    • The lake's health depends on its submersed vegetation for oxygen production. (Sức khỏe của hồ phụ thuộc vào thảm thực vật ngập nước để sản xuất oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Submerge (động từ): làm chìm, nhấn chìm, tự chìm xuống.
    • The flood submerged the entire village. (Trận đã nhấn chìm toàn bộ ngôi làng.)
  • Submersion (danh từ): sự chìm, sự ngập nước.
    • The submersion of the equipment lasted for several hours. (Thiết bị đã bị ngâm chìm trong vài giờ.)
  • Submerged (tính từ): (có nghĩa tương tự "submersed") chìm, ngập nước. "Submerged" dạng phổ biến hơn trong cả ngữ cảnh chung sinh học.
    • They found submerged rocks near the shore. (Họ tìm thấy những tảng đá ngầm gần bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Submerged: chìm, ngập nước.
  • Underwater: dưới nước.
  • Sunken: đã chìm, đắm (thường chỉ tàu thuyền, vật thể nhân tạo).
Lưu ý
  • "Submersed" thường được sử dụng chuyên biệt hơn trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học sinh thái học thủy văn, để mô tả các sinh vật sống chìm. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ "submerged" được dùng phổ biến hơn để chỉ trạng thái chìm dưới nước nói chung.
submersed

The boat's glass bottom reveals submersed plants swaying in the clear water.

danh từ
  1. (thực vật học) chìm dưới nước

Từ tương tự