submersible

/səb'mə:səbl/
Học thuật
Thân thiện
submersible

A submersible robot explores a coral reef.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể nhận chìm được, có thể chìm xuống nước: Mô tả một vật khả năng được đưa xuống dưới mặt nước hoạt độngđó.
    • Chịu nước, có thể hoạt động dưới nước: Mô tả thiết bị, máy móc được thiết kế để vận hành khi bị ngập trong nước.
  2. Danh từ:

    • Phương tiện lặn, tàu ngầm (cỡ nhỏ): Một loại phương tiện, thường nhỏ hơn tàu ngầm quân sự truyền thống, được thiết kế để hoạt động dưới mặt nước, thường cho mục đích nghiên cứu, thám hiểm hoặc du lịch.
    • Thiết bị lặn: Một thiết bị hoặc máy móc được chế tạo để sử dụng dưới nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The new camera housing is completely submersible up to 50 meters. (Vỏ bảo vệ máy ảnh mới có thể chịu nước hoàn toànđộ sâu lên tới 50 mét.)
    • A submersible pump is essential for draining the flooded basement. (Một máy bơm chịu nước rất cần thiết để hút nước từ tầng hầm bị ngập.)
  • Danh từ:

    • The scientists used a submersible to explore the deep-sea coral reef. (Các nhà khoa học đã sử dụng một phương tiện lặn để khám phá rạn san hô dưới biển sâu.)
    • Tourists can take a ride in a submersible to see the marine life up close. (Du khách có thể đi trên một tàu ngầm nhỏ để ngắm nhìn sinh vật biểncự ly gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manned submersible": Phương tiện lặn người lái, thường dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc cứu hộ.
    • The Alvin is a famous manned submersible that has explored the Titanic wreck. (Alvin một phương tiện lặn người lái nổi tiếng đã từng thám hiểm xác tàu Titanic.)
  • "Remotely Operated Vehicle (ROV) - a type of submersible": Phương tiện lặn điều khiển từ xa, không người trên tàu.
    • The oil company uses ROVs, which are uncrewed submersibles, to inspect underwater pipelines. (Công ty dầu khí sử dụng ROV, những phương tiện lặn không người lái, để kiểm tra các đường ống dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Submerge (động từ): làm chìm, nhận chìm; chìm xuống.
    • The flood submerged the entire village. (Trận đã nhận chìm toàn bộ ngôi làng.)
  • Submersion (danh từ): sự chìm, sự nhận chìm.
    • The pump is designed for continuous submersion. (Máy bơm được thiết kế cho việc chìm liên tục.)
  • Submarine (danh từ): tàu ngầm (thường chỉ tàu ngầm quân sự cỡ lớn).
    • A nuclear submarine can stay underwater for months. (Một chiếc tàu ngầm hạt nhân có thểdưới nước trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Waterproof (chống thấm nước), watertight (kín nước), immersible (có thể nhúng vào nước).
  • Danh từ: Diving vessel (tàu lặn), underwater craft (phương tiện dưới nước), bathyscaphe (tàu lặn sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "submersible" tính từ hoặc danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "submerge"). - Submerge in: Chìm đắm trong (nghĩa bóng). - He was submerged in his work and didn't notice the time. (Anh ấy chìm đắm trong công việc không để ý đến thời gian.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "submersible").

submersible

A submersible robot explores a coral reef.

tính từ
  1. có thể nhận chìm được
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tàu ngầm