submersible

/səb'mə:səbl/
Học thuật
Thân thiện
submersible

Un sous-marin submersible explore les profondeurs océaniques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể chìm xuống nước, có thể lặn: Dùng để mô tả một vật thể được thiết kế để có thể hoạt động dưới nước.
    • Có thể bị ngập: Dùng để mô tả một khu vực đất đai có thể bị nước phủ lên.
    • (Thực vật học) Chìm xuống nước sau khi ra hoa: Dùng để mô tả một số loài thực vật thủy sinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu ngầm (loại nhỏ), phương tiện lặn: Chỉ một loại phương tiện có thể lặn di chuyển dưới nước, thường kích thước nhỏ hơn công dụng chuyên biệt hơn so với tàu ngầm quân sự lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un appareil photo submersible est indispensable pour la plongée. (Một chiếc máy ảnh có thể lặnthứ không thể thiếu cho việc lặn biển.)
    • Cette zone est submersible lors des grandes marées. (Khu vực này có thể bị ngập khi thủy triều lên cao.)
  • Danh từ:
    • Les scientifiques ont utilisé un submersible pour explorer l'épave. (Các nhà khoa học đã sử dụng một tàu lặn để khám phá xác tàu đắm.)
    • Ce submersible peut atteindre des profondeurs extrêmes. (Chiếc tàu ngầm nhỏ này có thể đạt tới những độ sâu cực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engin submersible": Phương tiện/thiết bị có thể lặn. Thuật ngữ chung chỉ các máy móc hoạt động dưới nước.
    • L'armée teste de nouveaux engins submersibles autonomes. (Quân đội đang thử nghiệm các phương tiện lặn tự hành mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Submerger (động từ): Làm chìm, nhấn chìm, dìm xuống.
    • La crue a submergé le village. (Trận đã nhấn chìm ngôi làng.)
  • Submersion (danh từ giống cái): Sự chìm, sự ngập lụt.
    • La submersion de la côte est une menace due au changement climatique. (Hiện tượng ngập lụt bờ biểnmột mối đe dọa do biến đổi khí hậu.)
  • Sous-marin (tính từ & danh từ giống đực): Dưới biển, dưới nước (tính từ). Tàu ngầm, đặc biệttàu ngầm quân sự cỡ lớn (danh từ).
    • La vie sous-marine est fascinante. (Sự sống dưới biển thật kỳ diệu.)
    • Un sous-marin nucléaire. (Một tàu ngầm hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (tàu ngầm): Bathyscaphe (bathyscaphe, tàu lặn sâu), sous-marin (tàu ngầm).
  • Pour l'adjectif (có thể chìm): Immersible (có thể nhúng vào nước, thường dùng cho đồ điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "submersible")

submersible

Un sous-marin submersible explore les profondeurs océaniques.

tính từ
  1. có thể bị ngập
    • Terrain submersible
      đám đất có thể bị ngập
  2. (thực vật học) chìm xuống nước sau khi ra hoa
    • navire submersible
      tàu ngầm
danh từ giống đực
  1. tàu ngầm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "submersible"