subnormal
/'sʌb'nɔ:məl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dưới mức bình thường: Chỉ một cái gì đó có mức độ, chất lượng, hoặc khả năng thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mức trung bình thông thường được chấp nhận.
Danh từ:
- Người có trí thông minh dưới mức bình thường: Một thuật ngữ (có thể được coi là lỗi thời hoặc thiếu tế nhị) dùng để chỉ một người được đánh giá là có chỉ số thông minh (IQ) hoặc năng lực nhận thức thấp hơn đáng kể so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The device recorded subnormal temperatures during the night. (Thiết bị ghi nhận nhiệt độ dưới mức bình thường vào ban đêm.)
- Due to the drought, crop yields were subnormal this year. (Do hạn hán, sản lượng vụ mùa năm nay ở dưới mức bình thường.)
Danh từ:
- Outdated educational models sometimes segregated students labeled as subnormals. (Các mô hình giáo dục lỗi thời đôi khi tách biệt những học sinh bị gán nhãn là người kém thông minh.) Lưu ý: Cách dùng này hiện nay thường bị coi là xúc phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học thống kê: Có thể dùng để chỉ một giá trị nằm dưới mức trung bình hoặc dưới một ngưỡng quy định trong một tập hợp dữ liệu.
- The data point was considered subnormal and removed from the final analysis. (Điểm dữ liệu đó được coi là dưới chuẩn và bị loại khỏi phân tích cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Subnormality (danh từ): Tình trạng dưới mức bình thường, đặc biệt về trí tuệ.
- The term "intellectual subnormality" is now replaced by "intellectual disability". (Thuật ngữ "tình trạng trí tuệ dưới chuẩn" giờ đã được thay thế bằng "khuyết tật trí tuệ".)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Below average (dưới mức trung bình), below par (dưới mức tiêu chuẩn), deficient (thiếu hụt).
- Danh từ (cũ): Person with a learning disability (người có khuyết tật học tập) -
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như một danh từ để chỉ người, từ "subnormal" hiện nay thường bị coi là mang tính miệt thị, lỗi thời và thiếu tôn trọng. Trong bối cảnh y tế, giáo dục và xã hội đương đại, người ta ưu tiên sử dụng các thuật ngữ mô tả trung lập và tôn trọng nhân phẩm hơn, chẳng hạn như "người có khuyết tật trí tuệ" (person with an intellectual disability) hoặc "người có nhu cầu đặc biệt" (person with special needs).
- Khi dùng như một tính từ để mô tả sự vật, hiện tượng (nhiệt độ, áp suất, năng suất...), từ này mang tính trung lập và kỹ thuật hơn.
danh từ
- người kém thông minh (dưới mức bình thường)