suborner
/sʌ'bɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mua chuộc (ai đó, đặc biệt là để làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp): Hành động đưa tiền hoặc hứa hẹn lợi ích để thuyết phục một người làm điều gì đó trái với lương tâm hoặc pháp luật, thường là khai man hoặc giữ bí mật.
- (Văn học) Cám dỗ, quyến rũ: Lôi kéo, dụ dỗ ai đó, thường là một phụ nữ trẻ, vào một mối quan hệ hoặc hành vi không đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mafia a tenté de suborner le juge. (Băng đảng mafia đã cố gắng mua chuộc vị thẩm phán.)
- L'accusé est soupçonné d'avoir suborné un témoin pour qu'il change sa déposition. (Bị cáo bị nghi ngờ đã mua chuộc một nhân chứng để người này thay đổi lời khai.)
- (Văn học) Le séducteur cherchait à suborner les jeunes filles naïves. (Kẻ quyến rũ tìm cách cám dỗ những thiếu nữ ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suborner un témoin": Mua chuộc người làm chứng. Đây là một thuật ngữ pháp lý phổ biến và cũng là một tội danh.
- Suborner un témoin est un crime grave. (Mua chuộc người làm chứng là một tội nghiêm trọng.)
- "Suborner la conscience (de quelqu'un)": Làm cho lương tâm (của ai đó) trở nên sai lệch, mua chuộc lương tâm.
- L'appât du gain peut suborner la conscience. (Lòng tham lợi nhuận có thể làm sai lệch lương tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Subornation (danh từ giống cái): Hành động mua chuộc; tội mua chuộc.
- Il a été condamné pour subornation de témoin. (Anh ta bị kết án về tội mua chuộc nhân chứng.)
- Suborneur, suborneuse (danh từ): Kẻ mua chuộc, người đi mua chuộc.
- La police recherche le suborneur. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ đi mua chuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Corrompre: Làm hư hỏng, mua chuộc (nghĩa rộng hơn).
- Soudoyer: Hối lộ, mua chuộc (thường bằng tiền).
- (Văn học) Séduire: Quyến rũ, cám dỗ.
Từ trái nghĩa
- Dissuader: Ngăn cản, khuyên can.
- Décourager: Làm nản lòng, ngăn cản.
ngoại động từ
- mua chuộc
- Suborner un témoinmua chuộc người làm chứng
- suborner une jeune fille(văn học) cám dỗ một thiếu nữ