suborneur

Học thuật
Thân thiện
suborneur

Un suborneur offre de l'argent à un fonctionnaire dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ: Người hành động xúi giục, lôi kéo người khác làm điều xấu, điều sai trái, thường bằng lời nói ngon ngọt hoặc hứa hẹn.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kẻ mua chuộc: Người dùng tiền bạc hoặc lợi ích để thuyết phục người khác làm điều trái với lương tâm hoặc pháp luật, đặc biệt trong các vụ án.
  2. Tính từ:

    • tính chất cám dỗ, dụ dỗ: Dùng để miêu tả một lời nói, hành động hoặc con người tác dụng lôi kéo, xúi giục người khác làm điều không hay.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính chất mua chuộc: Dùng để miêu tả hành vi hoặc phương thức nhằm mua chuộc người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Méfie-toi de lui, c'est un suborneur. (Hãy cảnh giác với hắn, đómột kẻ cám dỗ.)
    • Le suborneur a été arrêté pour avoir tenté d'influencer un témoin. (Kẻ mua chuộc đã bị bắt cố gắng gây ảnh hưởng đến một nhân chứng.)
  • Tính từ:

    • Il a utilisé un langage suborneur pour la convaincre. (Hắn đã dùng lời lẽ cám dỗ để thuyết phục ấy.)
    • Un conseil suborneur peut mener à la ruine. (Một lời khuyên cám dỗ có thể dẫn đến sự sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng tiêu cực mạnh, chủ yếu được dùng trong văn viết, văn học hoặc ngữ cảnh pháp lý.
  • Trong bối cảnh pháp lý, suborneur có thể đặc biệt chỉ "kẻ mua chuộc nhân chứng" ().
Biến thể từ liên quan
  • Suborner (động từ): cám dỗ, mua chuộc.
    • Il a tenté de suborner un fonctionnaire. (Hắn đã cố gắng mua chuộc một viên chức.)
  • Subornation (danh từ giống cái): sự cám dỗ, sự mua chuộc (đặc biệtnhân chứng).
    • C'est un cas de subornation de témoin. (Đâymột vụ mua chuộc nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séducteur (danh từ): kẻ quyến rũ (thường về mặt tình cảm, có thể ít tiêu cực hơn).
  • Corrupteur (danh từ): kẻ hối lộ, kẻ làm tha hóa (nhấn mạnh vào việc làm hư hỏng đạo đức).
  • Instigateur (danh từ): kẻ xúi giục, kẻ chủ mưu.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une douceur suborneuse: Có vẻ ngọt ngào một cách đáng ngờ/giả tạo (dùng để dụ dỗ).
    • Ses paroles étaient d'une douceur suborneuse. (Lời nói của hắn ngọt ngào một cách đáng ngờ.)
suborneur

Un suborneur offre de l'argent à un fonctionnaire dans un parc.

tính từ
  1. cám dỗ, dụ dỗ
    • Un conseil suborneur
      một lời khuyên cám dỗ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mua chuộc
danh từ giống đực
  1. kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ mua chuộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suborneur"