suborneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ: Người có hành động xúi giục, lôi kéo người khác làm điều xấu, điều sai trái, thường bằng lời nói ngon ngọt hoặc hứa hẹn.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kẻ mua chuộc: Người dùng tiền bạc hoặc lợi ích để thuyết phục người khác làm điều trái với lương tâm hoặc pháp luật, đặc biệt trong các vụ án.
Tính từ:
- Có tính chất cám dỗ, dụ dỗ: Dùng để miêu tả một lời nói, hành động hoặc con người có tác dụng lôi kéo, xúi giục người khác làm điều không hay.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Có tính chất mua chuộc: Dùng để miêu tả hành vi hoặc phương thức nhằm mua chuộc người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Méfie-toi de lui, c'est un suborneur. (Hãy cảnh giác với hắn, đó là một kẻ cám dỗ.)
- Le suborneur a été arrêté pour avoir tenté d'influencer un témoin. (Kẻ mua chuộc đã bị bắt vì cố gắng gây ảnh hưởng đến một nhân chứng.)
Tính từ:
- Il a utilisé un langage suborneur pour la convaincre. (Hắn đã dùng lời lẽ cám dỗ để thuyết phục cô ấy.)
- Un conseil suborneur peut mener à la ruine. (Một lời khuyên cám dỗ có thể dẫn đến sự sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng và tiêu cực mạnh, chủ yếu được dùng trong văn viết, văn học hoặc ngữ cảnh pháp lý.
- Trong bối cảnh pháp lý, suborneur có thể đặc biệt chỉ "kẻ mua chuộc nhân chứng" ().
Biến thể và từ liên quan
- Suborner (động từ): cám dỗ, mua chuộc.
- Il a tenté de suborner un fonctionnaire. (Hắn đã cố gắng mua chuộc một viên chức.)
- Subornation (danh từ giống cái): sự cám dỗ, sự mua chuộc (đặc biệt là nhân chứng).
- C'est un cas de subornation de témoin. (Đây là một vụ mua chuộc nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Séducteur (danh từ): kẻ quyến rũ (thường về mặt tình cảm, có thể ít tiêu cực hơn).
- Corrupteur (danh từ): kẻ hối lộ, kẻ làm tha hóa (nhấn mạnh vào việc làm hư hỏng đạo đức).
- Instigateur (danh từ): kẻ xúi giục, kẻ chủ mưu.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une douceur suborneuse: Có vẻ ngọt ngào một cách đáng ngờ/giả tạo (dùng để dụ dỗ).
- Ses paroles étaient d'une douceur suborneuse. (Lời nói của hắn ngọt ngào một cách đáng ngờ.)
tính từ
- cám dỗ, dụ dỗ
- Un conseil suborneurmột lời khuyên cám dỗ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mua chuộc
danh từ giống đực
- kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ mua chuộc