subpart

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận con, tiểu bộ phận: "subpart" chỉ một phần nhỏ hơn nằm bên trong một phần lớn hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp , hoặc mô tả cấu trúc.

dụ sử dụng
  • (Động cơ nhiều bộ phận chính, mỗi bộ phận chính chứa nhiều bộ phận con.)
  • (Trong hợp đồng, Mục 3 được chia thành các tiểu mục 3.1 3.2.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a subpart of something": một bộ phận con của một thứ đó.
    • This clause is a subpart of the larger regulation. (Điều khoản này một tiểu bộ phận của quy định lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subpart (n): dạng số nhiều subparts (các bộ phận con).
  • Subsection (n): tiểu mục (thường dùng trong văn bản pháp hoặc tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Component: thành phần, bộ phận cấu thành.
  • Element: yếu tố, phần tử.
  • Segment: đoạn, phần nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "subpart".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "subpart".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subpart
The diagram shows a subpart of the larger mechanical system.