subrogé

Học thuật
Thân thiện
subrogé

Le subrogé tuteur assiste le tuteur dans ses fonctions légales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, Pháp lý) Người thế, người thay thế: Chỉ một người được chỉ định hoặc được quyền thay thế cho một người khác trong một chức vụ, quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý.
    • (Luật học, Pháp lý) Người thế giám hộ: Một trường hợp cụ thể, chỉ người được tòa án chỉ định để thay thế hoặc hỗ trợ cho người giám hộ chính thức.
  2. Tính từ:

    • Được thay thế, được đặt vào vị trí của người khác: Dùng để mô tả một người hoặc một thực thể đã được thay thế cho một người/vị trí khác, thường trong một khung cảnh pháphoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le tribunal a désigné un subrogé pour assister le tuteur. (Tòa án đã chỉ định một người thế giám hộ để hỗ trợ người giám hộ.)
    • En cas d'absence du directeur, son subrogé prend les décisions. (Trong trường hợp giám đốc vắng mặt, người thay thế của ông ta sẽ đưa ra các quyết định.)
  • Tính từ:

    • Il a été nommé tuteur subrogé de l'enfant. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người giám hộ được thay thế cho đứa trẻ.)
    • Le mandataire subrogé exercera les mêmes fonctions. (Người đại diện được thay thế sẽ thực hiện các chức năng tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subrogé tuteur": Đâymột thuật ngữ pháp lý cố định, chỉ chính xác "người thế giám hộ" – một chức danh được quy định trong luật để giám sát hoặc thay thế người giám hộ chính khi cần.
    • Le rôle du subrogé tuteur est de contrôler les actes du tuteur. (Vai trò của người thế giám hộkiểm soát các hành vi của người giám hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subroger (động từ): Thay thế, đặt người khác vào vị trí của mình (về mặt pháp lý).

    • Il a subrogé un avocat pour le représenter. (Ông ấy đã thay thế bằng một luật sư để đại diện cho mình.)
  • Subrogation (danh từ giống cái): Sự thay thế, quyền thế vị (thuật ngữ pháp lý).

    • La subrogation permet à l'assureur de se substituer à la victime. (Quyền thế vị cho phép công ty bảo hiểm thay thế vị trí của nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplaçant (danh từ): Người thay thế.
  • Suppléant (danh từ/tính từ): Người dự khuyết, người thay thế tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subrogé".

subrogé

Le subrogé tuteur assiste le tuteur dans ses fonctions légales.

tính từ
  1. (Subrogé tuteur) (luật học, pháp lý) người thế giám hộ
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người thế, người thay thế

Từ gần giống

Từ chứa "subrogé"