subroger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cử người thế, cử người thay thế: Hành động chỉ định một người khác thay thế vào vị trí, quyền lợi hoặc nghĩa vụ của mình.
- Thế: Hành động thay thế một vật này bằng một vật khác, đặc biệt trong các giao dịch hoặc nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a décidé de subroger un avocat pour le représenter. (Anh ấy đã quyết định cử một luật sư thay thế để đại diện cho mình.)
- La compagnie d'assurance va subroger le créancier après le remboursement. (Công ty bảo hiểm sẽ thế quyền của chủ nợ sau khi thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subroger quelqu'un dans ses droits": Thế quyền của ai đó.
- Le légataire est subrogé dans les droits du défunt. (Người thừa kế theo di chúc được thế vào các quyền của người quá cố.)
"Être subrogé à...": Được thay thế vào vị trí/vai trò của...
- Le nouveau créancier est subrogé à l'ancien. (Chủ nợ mới được thế vào vị trí của chủ nợ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Subrogation (danh từ giống cái): Sự thế quyền, sự thay thế.
- La subrogation est un principe courant en droit des assurances. (Sự thế quyền là một nguyên tắc phổ biến trong luật bảo hiểm.)
Subrogé (tính từ/danh từ): Người được cử thay thế, người được thế quyền.
- Le subrogé tuteur (Người giám hộ thay thế)
Từ đồng nghĩa
- Remplacer: Thay thế.
- Suppléer: Thay thế, bổ khuyết (cho một chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- cử người thế, cử người thay thế
- Subroger quelqu'un en sa placecử người nào thay thế vào chỗ của mình
- thế
- Subroger des meubles à un immeublethế động sản vào một bất động sản