subroger

Học thuật
Thân thiện
subroger

Un avocat se fait subroger par son collègue pour une audience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cử người thế, cử người thay thế: Hành động chỉ định một người khác thay thế vào vị trí, quyền lợi hoặc nghĩa vụ của mình.
    • Thế: Hành động thay thế một vật này bằng một vật khác, đặc biệt trong các giao dịch hoặc nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de subroger un avocat pour le représenter. (Anh ấy đã quyết định cử một luật sư thay thế để đại diện cho mình.)
    • La compagnie d'assurance va subroger le créancier après le remboursement. (Công ty bảo hiểm sẽ thế quyền của chủ nợ sau khi thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subroger quelqu'un dans ses droits": Thế quyền của ai đó.

    • Le légataire est subrogé dans les droits du défunt. (Người thừa kế theo di chúc được thế vào các quyền của người quá cố.)
  • "Être subrogé à...": Được thay thế vào vị trí/vai trò của...

    • Le nouveau créancier est subrogé à l'ancien. (Chủ nợ mới được thế vào vị trí của chủ nợ .)
Biến thể từ gần giống
  • Subrogation (danh từ giống cái): Sự thế quyền, sự thay thế.

    • La subrogation est un principe courant en droit des assurances. (Sự thế quyềnmột nguyên tắc phổ biến trong luật bảo hiểm.)
  • Subrogé (tính từ/danh từ): Người được cử thay thế, người được thế quyền.

    • Le subrogé tuteur (Người giám hộ thay thế)
Từ đồng nghĩa
  • Remplacer: Thay thế.
  • Suppléer: Thay thế, bổ khuyết (cho một chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

subroger

Un avocat se fait subroger par son collègue pour une audience.

ngoại động từ
  1. cử người thế, cử người thay thế
    • Subroger quelqu'un en sa place
      cử người nào thay thế vào chỗ của mình
  2. thế
    • Subroger des meubles à un immeuble
      thế động sản vào một bất động sản