subrogation
/,sʌbrə'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự thế, sự thay thế: Hành động thay thế một người (hoặc một bên) này bằng một người (hoặc một bên) khác trong một quan hệ pháp lý, đặc biệt là quyền và nghĩa vụ liên quan đến một khoản nợ hoặc một khiếu nại. Người được thay thế bước vào đúng vị trí pháp lý của người mà họ thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La subrogation permet à l'assureur de se substituer à l'assuré après le paiement d'une indemnité. (Sự thế quyền cho phép công ty bảo hiểm thay thế người được bảo hiểm sau khi đã chi trả khoản bồi thường.)
- Le principe de la subrogation est courant en droit des assurances et en droit des obligations. (Nguyên tắc thế quyền phổ biến trong luật bảo hiểm và luật nghĩa vụ.)
- Par subrogation, le créancier initial est remplacé par un nouveau créancier. (Thông qua việc thế quyền, chủ nợ ban đầu được thay thế bằng một chủ nợ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subrogation conventionnelle": Thế quyền ước định.
- Les parties ont prévu une subrogation conventionnelle dans leur contrat. (Các bên đã dự liệu một sự thế quyền ước định trong hợp đồng của họ.)
"Subrogation légale": Thế quyền pháp định.
- La subrogation légale s'opère automatiquement dans les cas prévus par la loi. (Sự thế quyền pháp định diễn ra tự động trong các trường hợp luật định.)
"Droit de subrogation": Quyền thế vị, quyền đòi bồi hoàn.
- L'assureur exerce son droit de subrogation contre le tiers responsable. (Công ty bảo hiểm thực hiện quyền thế vị của mình để kiện bên thứ ba có lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Subroger (động từ): Thế quyền, thay thế (về mặt pháp lý).
- La compagnie d'assurance subroge l'assuré dans ses droits. (Công ty bảo hiểm thế quyền cho người được bảo hiểm trong các quyền của người này.)
Subrogé (danh từ giống đực)/Subrogée (danh từ giống cái): Người được thế quyền, người thay thế.
- Le subrogé peut maintenant poursuivre le débiteur. (Người được thế quyền giờ đây có thể theo đuổi việc kiện người mắc nợ.)
Subrogatoire (tính từ): (Thuộc về) thế quyền.
- Une action subrogatoire (Một vụ kiện thế quyền).
Từ đồng nghĩa
- Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế. (Từ này rộng hơn, không chỉ dùng trong pháp lý).
- Remplacement (danh từ giống đực): Sự thay thế. (Nghĩa chung, thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc thường gặp là các cụm danh từ hoặc động từ + tân ngữ như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subrogation" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự thế, sự thay thế