subscribe to

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đăng ký nhận thường xuyên: "subscribe to" có nghĩa sắp xếp để nhận một ấn phẩm, dịch vụ hoặc nội dung nào đó một cách định kỳ, thường bằng cách trả tiền hoặc đăng ký qua một hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đăng ký nhận báo địa phương mỗi sáng.)
  • ( ấy đăng ký một dịch vụ phát trực tuyến để xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subscribe to a theory/idea": đồng ý hoặc ủng hộ một lý thuyết hay quan điểm nào đó.

    • I do not subscribe to the idea that money brings happiness. (Tôi không đồng ý với ý kiến rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.)
  • "to subscribe to a channel": đăng ký theo dõi một kênh trên nền tảng trực tuyến (như YouTube).

    • He subscribed to her cooking channel to get new recipes. (Anh ấy đã đăng ký kênh nấu ăn của ấy để nhận công thức mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Subscription (danh từ): sự đăng ký nhận, khoản phí đăng ký.

    • The magazine subscription costs $50 per year. (Phí đăng ký tạp chí 50 đô la mỗi năm.)
  • Subscriber (danh từ): người đăng ký.

    • The newspaper has over 10,000 subscribers. (Tờ báo hơn 10.000 người đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign up for: đăng ký tham gia (một dịch vụ, khóa học).

    • She signed up for a yoga class. ( ấy đã đăng ký một lớp yoga.)
  • Take (out): nhận thường xuyên (chỉ báo, tạp chí).

    • We take the Times every day. (Chúng tôi nhận báo Times mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subscribe to (chính ) một cụm động từ, thường không biến thể phrasal verb khác đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • "subscribe to the view": đồng tình với quan điểm.
    • Many people subscribe to the view that education is key to success. (Nhiều người đồng tình với quan điểm rằng giáo dục chìa khóa thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subscribe to
We subscribe to the local newspaper every day.