subscription

/səb'skripʃn/
danh từ
  1. sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng
  2. tiền đóng trước (để mua cái ...)
  3. sự mua báo dài hạn
  4. sự tên (vào một văn kiện...)
  5. sự tán thành (một ý kiến...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subscription"

subscription
He has a subscription to the local newspaper.