subsidiarity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc bổ trợ (trong quản trị chính trị): "subsidiarity" chỉ nguyên tắc cho rằng các quyết định nên được đưa ra ở cấp độ nhỏ nhất, gần nhất với người dân, thay vì tập trung hóa. nhấn mạnh sự phân cấp trao quyền cho địa phương.
    • Tầm quan trọng thứ yếu: Trong một số ngữ cảnh, "subsidiarity" cũng có thể mang nghĩa sự phụ thuộc hoặc vai trò thấp hơn, ít quan trọng hơn so với một yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Nguyên tắc bổ trợ:

    • The European Union operates on the principle of subsidiarity, meaning decisions are made at the local level whenever possible. (Liên minh châu Âu hoạt động dựa trên nguyên tắc bổ trợ, nghĩa các quyết định được đưa ra ở cấp địa phương bất cứ khi nào có thể.)
    • Subsidiarity ensures that communities have control over their own affairs. (Nguyên tắc bổ trợ đảm bảo rằng các cộng đồng quyền kiểm soát các vấn đề của riêng họ.)
  • Tầm quan trọng thứ yếu:

    • In this debate, the economic argument holds subsidiarity to the social one. (Trong cuộc tranh luận này, lập luận kinh tế giữ vai trò thứ yếu so với lập luận xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principle of subsidiarity": nguyên tắc bổ trợ, thường được dùng trong các văn bản pháp chính trị quốc tế.

    • The principle of subsidiarity is a cornerstone of EU governance. (Nguyên tắc bổ trợ nền tảng của quản trị EU.)
  • "subsidiarity in action": sự bổ trợ trong thực tiễn, mô tả việc áp dụng nguyên tắc này.

    • Subsidiarity in action means local councils handle education while the central government focuses on defense. (Sự bổ trợ trong thực tiễn có nghĩa hội đồng địa phương xử lý giáo dục trong khi chính phủ trung ương tập trung vào quốc phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidiar (tính từ, hiếm): tính bổ trợ, phụ thuộc.

    • The subsidiar role of the committee was clearly defined. (Vai trò bổ trợ của ủy ban đã được xác định rõ ràng.)
  • Subsidiarity-based (tính từ): dựa trên nguyên tắc bổ trợ.

    • A subsidiarity-based approach empowers local communities. (Một cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc bổ trợ trao quyền cho cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Decentralization: sự phân cấp, phân quyền.

    • Subsidiarity is often linked to decentralization in political theory. (Nguyên tắc bổ trợ thường được liên kết với sự phân cấp trong lý thuyết chính trị.)
  • Localism: chủ nghĩa địa phương, nhấn mạnh quyền lực địa phương.

    • Subsidiarity shares common ground with localism. (Nguyên tắc bổ trợ điểm chung với chủ nghĩa địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subsidiarity
The principle of subsidiarity guides the allocation of tasks within the organization.