substrate

/'sʌbstreit/
Học thuật
Thân thiện
substrate

The gardener prepared a nutrient-rich substrate for the new plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nền, lớp nền: Vật liệu hoặc bề mặt nằm bên dưới một vật thể khác, hoặc là bề mặt trên đó một thứ đó được hình thành, phát triển hoặc gắn vào.
    • Nền tảng, cơ sở: Trong ngôn ngữ học, chỉ một ngôn ngữ bản địa ảnh hưởng đến một ngôn ngữ mới xâm nhập.
    • Chất bị tác động: Trong hóa học sinh học, chỉ chất hoặc phân tử cụ thể một enzyme hoặc chất xúc tác tác động lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lichen grows on a rocky substrate. (Địa y mọc trên một chất nền đá.)
    • The archaeologist studied the substrate beneath the ancient floor. (Nhà khảo cổ học nghiên cứu lớp nền bên dưới sàn nhà cổ.)
    • The substrate for this orchid is a special mix of bark and moss. (Chất nền cho loài lan này một hỗn hợp đặc biệt của vỏ cây rêu.)
    • The enzyme's function is to break down its specific substrate. (Chức năng của enzyme phân giải chất nền cụ thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ vi điện tử: Chỉ tấm wafer (thường silicon) dùng làm nền để chế tạo các vi mạch.

    • The circuit is printed onto a silicon substrate. (Mạch điện được in lên một chất nền silicon.)
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: Chỉ ảnh hưởng ngôn ngữ nền, khi các đặc điểm của một ngôn ngữ bản địa (substrate) được giữ lại trong một ngôn ngữ thống trị mới.

    • Some grammatical features in the local dialect may come from a linguistic substrate. (Một số đặc điểm ngữ pháp trong phương ngữ địa phương có thể bắt nguồn từ một nền tảng ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Substratum (n): (nghĩa tương đương) Chất nền, lớp nền; thường dùng trong các ngữ cảnh địa chất hoặc trừu tượng hơn.
  • Base (n): Nền, đế, cơ sở (nghĩa rộng hơn thông dụng hơn).
  • Bedrock (n): Nền đá gốc (nghĩa cụ thể trong địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Foundation: nền móng, nền tảng.
  • Underlayer: lớp bên dưới.
  • Matrix: vật chất nền (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "substrate" đây chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "substrate".)

substrate

The gardener prepared a nutrient-rich substrate for the new plants.

danh từ
  1. (như) substratum
  2. (hoá học) chất nền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống