subsistance

Học thuật
Thân thiện
subsistance

La famille cultive un petit jardin pour assurer sa subsistance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nuôi sống, sinh kế: "subsistance" chỉ hành động hoặc phương tiện để duy trì sự sống, đảm bảo các nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở.
    • Lương thực, thực phẩm (số nhiều): Khi dùngdạng số nhiều ("les subsistances"), từ này chỉ các loại lương thực, thực phẩm cần thiết cho sự sống.
    • (Quân sự) Sự ăn lươngđơn vị khác: Trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "mise en subsistance" chỉ việc một quân nhân được cấp lương thực từ một đơn vị không phải đơn vị chính thức của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít - nghĩa sinh kế):

    • Pourvoir à la subsistance de sa famille. (Cung cấp cho sự nuôi sống gia đình.)
    • Il travaille dur pour assurer sa subsistance. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo sinh kế của mình.)
  • Danh từ (số nhiều - nghĩa lương thực):

    • La pénurie des subsistances. (Sự khan hiếm lương thực.)
    • Le magasin est approvisionné en subsistances. (Cửa hàng được cung cấp đầy đủ lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mise en subsistance" (quân sự): sự ăn lươngđơn vị khác.

    • Ce soldat est en mise en subsistance dans notre régiment. (Người lính này đang ăn lươngtrung đoàn của chúng tôi.)
  • "Service des subsistances" (quân sự): cục quản lương.

    • Il est affecté au service des subsistances. (Anh ấy được biên chế vào cục quản lương.)
Biến thể từ liên quan
  • Subsister (động từ): tồn tại, sống, duy trì.

    • Une tradition qui subsiste encore. (Một truyền thống vẫn còn tồn tại.)
  • Subsidiaire (tính từ): phụ trợ, bổ sung (không phảibiến thể trực tiếp nhưng liên quan về mặt ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh về sự hỗ trợ).

Từ đồng nghĩa
  • Nourriture: thức ăn, lương thực (đồng nghĩa với "subsistances").
  • Moyens d'existence: phương tiện sinh sống (đồng nghĩa với "subsistance").
  • Vivres: lương thực, thực phẩm dự trữ (thường dùng trong quân sự hoặc dự trữ).
Các cụm từ liên quan
  • Assurer sa subsistance: đảm bảo sinh kế của mình.

    • Chacun doit assurer sa propre subsistance. (Mỗi người phải đảm bảo sinh kế của chính mình.)
  • Problème de subsistance: vấn đề sinh kế.

    • La crise a créé de graves problèmes de subsistance. (Cuộc khủng hoảng đã tạo ra những vấn đề sinh kế nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "subsistance" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trực tiếp hành chính.)

subsistance

La famille cultive un petit jardin pour assurer sa subsistance.

danh từ giống cái
  1. sự nuôi sống; sinh kế
    • Pourvoir à la subsistance de sa famille
      cung cấp cho sự nuôi sống gia đình
  2. (số nhiều) lương thực
    • La pénurie des subsistances
      sự khan hiếm lương thực vật học
    • mise en subsistance
      (quân sự) sự ăn lươngđơn vị khác
    • service des subsistances
      (quân sự) cục quản lương