subsistent
/səb'sistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có, tồn tại: Chỉ trạng thái hiện hữu, đang sống hoặc đang có mặt. Từ này thường được dùng trong các văn bản triết học hoặc học thuật để mô tả bản chất tồn tại của một thực thể.
- Đủ để duy trì sự sống cơ bản: Chỉ một mức độ hoặc trạng thái vừa đủ để tồn tại, thường liên quan đến các nguồn lực tối thiểu như thức ăn, thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient tribe had a subsistent culture that relied on hunting and gathering. (Bộ tộc cổ đại có một nền văn hóa tồn tại dựa vào săn bắn và hái lượm.)
- Their income is barely subsistent; they have no money for luxuries. (Thu nhập của họ chỉ vừa đủ để tồn tại; họ không có tiền cho những thứ xa xỉ.)
- In his philosophy, the mind is a subsistent entity. (Trong triết học của ông ấy, tâm trí là một thực thể tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subsistent being": Hữu thể tồn tại (thuật ngữ triết học).
- The debate focused on whether the soul is a subsistent being. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu linh hồn có phải là một hữu thể tồn tại không.)
"At a subsistent level": Ở mức độ chỉ đủ sống.
- Many farmers in the region live at a subsistent level. (Nhiều nông dân trong vùng sống ở mức độ chỉ đủ sống.)
Biến thể và từ gần giống
Subsistence (danh từ): Sự tồn tại; mức sống tối thiểu.
- They live at the level of subsistence. (Họ sống ở mức độ sinh tồn tối thiểu.)
Subsist (động từ): Tồn tại; sống (nhờ vào cái gì đó).
- The animal subsists on a diet of insects. (Loài động vật đó tồn tại nhờ vào chế độ ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Existent: Hiện hữu, tồn tại.
- Bare-bones: Cơ bản, tối thiểu (chỉ đủ để hoạt động/sống).
- Meager: Ít ỏi, nghèo nàn (về số lượng/chất lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'subsistent')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'subsistent')
tính từ
- có, tồn tại