subsoil

/'sʌbsɔil/
danh từ
  1. tầng đất cái
ngoại động từ
  1. đảo tầng đất cái lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

subsoil
A farmer examines the subsoil in a freshly dug trench.