subsoil

/'sʌbsɔil/
Học thuật
Thân thiện
subsoil

A farmer examines the subsoil in a freshly dug trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng đất cái: Lớp đất nằm ngay bên dưới tầng đất mặt (topsoil). Lớp đất này thường cứng hơn, ít màu mỡ ít chất hữu cơ hơn tầng đất mặt, nằm trên lớp đá mẹ (bedrock).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roots of the tree extend deep into the subsoil. (Rễ của cây cối ăn sâu xuống tầng đất cái.)
    • Farmers need to understand the quality of their subsoil for proper drainage. (Nông dân cần hiểu chất lượng tầng đất cái của họ để hệ thống thoát nước phù hợp.)
    • Construction was delayed because the subsoil was found to be unstable. (Việc xây dựng bị trì hoãn tầng đất cái được phát hiện không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subsoil water": nước ngầm trong tầng đất cái.

    • The well draws its water from the subsoil. (Giếng này lấy nước từ tầng nước ngầm trong tầng đất cái.)
  • "Subsoil exploration": thăm dò tầng đất cái.

    • Before building the bridge, engineers conducted thorough subsoil exploration. (Trước khi xây cầu, các kỹ sư đã tiến hành thăm dò tầng đất cái kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Topsoil (n): tầng đất mặt, lớp đất trên cùng, giàu dinh dưỡng.
  • Bedrock (n): đá mẹ, lớp đá gốc rắn nằm dưới cùng.
  • Substratum (n): lớp nền, lớp đất/đá bên dưới (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong địa chất sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Undersoil: đất bên dưới (ít phổ biến hơn).
subsoil

A farmer examines the subsoil in a freshly dug trench.

danh từ
  1. tầng đất cái
ngoại động từ
  1. đảo tầng đất cái lên

Từ đồng nghĩa