undersoil

/'ʌndəsɔil/
Học thuật
Thân thiện
undersoil

A gardener uses a trowel to examine the dark undersoil beneath the surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp đất dưới, đất cái: Lớp đất nằm ngay bên dưới lớp đất mặt (thổ nhưỡng) phía trên lớp đá gốc. Lớp đất này thường ít màu mỡ hơn lớp đất mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roots of the tree reach deep into the undersoil. (Rễ của cây đâm sâu vào lớp đất cái.)
    • Farmers need to understand the composition of both topsoil and undersoil. (Nông dân cần hiểu thành phần của cả đất mặt lẫn đất dưới.)
    • Erosion can expose the nutrient-poor undersoil. (Xói mòn có thể làm lộ ra lớp đất dưới nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to till into the undersoil": cày xới sâu tới lớp đất dưới.
    • Over-tilling can damage the structure of the undersoil. (Việc cày xới quá sâu có thể phá hỏng cấu trúc của lớp đất cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsoil (n): Lớp đất dưới, đất cái (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn).
  • Topsoil (n): Lớp đất mặt, thổ nhưỡng (lớp đất màu mỡ phía trên).
  • Bedrock (n): Lớp đá gốc, nền đá (lớp rắn nằm dưới cùng của đất).
Từ đồng nghĩa
  • Subsoil: đất dưới, đất cái.
  • Understratum: lớp dưới (thuật ngữ kỹ thuật).
undersoil

A gardener uses a trowel to examine the dark undersoil beneath the surface.

danh từ
  1. đất dưới, đất cái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống