undersoil
/'ʌndəsɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp đất dưới, đất cái: Lớp đất nằm ngay bên dưới lớp đất mặt (thổ nhưỡng) và phía trên lớp đá gốc. Lớp đất này thường ít màu mỡ hơn lớp đất mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roots of the tree reach deep into the undersoil. (Rễ của cây đâm sâu vào lớp đất cái.)
- Farmers need to understand the composition of both topsoil and undersoil. (Nông dân cần hiểu thành phần của cả đất mặt lẫn đất dưới.)
- Erosion can expose the nutrient-poor undersoil. (Xói mòn có thể làm lộ ra lớp đất dưới nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to till into the undersoil": cày xới sâu tới lớp đất dưới.
- Over-tilling can damage the structure of the undersoil. (Việc cày xới quá sâu có thể phá hỏng cấu trúc của lớp đất cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsoil (n): Lớp đất dưới, đất cái (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn).
- Topsoil (n): Lớp đất mặt, thổ nhưỡng (lớp đất màu mỡ phía trên).
- Bedrock (n): Lớp đá gốc, nền đá (lớp rắn nằm dưới cùng của đất).
Từ đồng nghĩa
- Subsoil: đất dưới, đất cái.
- Understratum: lớp dưới (thuật ngữ kỹ thuật).
danh từ
- đất dưới, đất cái