subsonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Dưới âm tốc: Mô tả một vật thể hoặc hiện tượng có tốc độ thấp hơn tốc độ âm thanh trong một môi trường nhất định (thường là không khí).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les avions de ligne volent généralement à des vitesses subsoniques. (Máy bay chở khách thường bay ở tốc độ dưới âm tốc.)
- L'écoulement de l'air autour du véhicule est subsonique. (Dòng chảy của không khí quanh phương tiện này là dưới âm tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régime subsonique": Chế độ dưới âm tốc, thường dùng trong khí động lực học để mô tả dòng chảy khi tốc độ nhỏ hơn Mach 1.
- L'aile est conçue pour être efficace en régime subsonique. (Cánh máy bay được thiết kế để hiệu quả ở chế độ dưới âm tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsoniquement (phó từ): Một cách dưới âm tốc.
- L'avion se déplace subsoniquement. (Máy bay di chuyển một cách dưới âm tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Infra-sonique (tính từ): Dưới âm tốc. (Lưu ý: "infra-sonique" đôi khi có thể chỉ các tần số dưới ngưỡng nghe được, nhưng trong ngữ cảnh tốc độ, có thể dùng tương đương.)
Từ trái nghĩa
- Supersonique (tính từ): Siêu âm, trên âm tốc.
- Le Concorde était un avion supersonique. (Concorde là một máy bay siêu âm.)
- Transsonique (tính từ): Xuyên âm, gần bằng tốc độ âm thanh (khoảng Mach 0.8 đến 1.2).