subspecies

/'sʌb,spi:ʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
subspecies

The biologist identified a new subspecies of butterfly in the isolated valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân loài: Trong sinh vật học, đây một cấp phân loại dưới loài (species), dùng để chỉ một quần thể sinh vật những đặc điểm khác biệt về hình thái, di truyền hoặc địa so với các quần thể khác cùng loài, nhưng vẫn khả năng giao phối sinh sản với chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Bengal tiger is a well-known subspecies of tiger. (Hổ Bengal một phân loài hổ nổi tiếng.)
    • Scientists are debating whether these birds represent a new subspecies. (Các nhà khoa học đang tranh luận liệu những con chim này đại diện cho một phân loài mới hay không.)
    • This plant has several subspecies adapted to different climates. (Loài cây này một số phân loài thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại khoa học: Tên của một phân loài thường bao gồm ba phần (tam danh): tên chi, tên loài tên phân loài.
    • The scientific name for the domestic dog is Canis lupus familiaris, where familiaris denotes the subspecies. (Tên khoa học của chó nhà Canis lupus familiaris, trong đó familiaris chỉ định phân loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Subspecific (tính từ): thuộc về phân loài.
    • There are subspecific variations in their feather color. ( những biến thể phân loài về màu lông của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Race (trong sinh vật học): nòi, chủng.
  • Variety (trong một số ngữ cảnh phân loại ): thứ, biến thể.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "subspecies" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như sinh học, phân loại học, bảo tồn động vật học. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác phổ biến nhất là "phân loài".
subspecies

The biologist identified a new subspecies of butterfly in the isolated valley.

danh từ
  1. (sinh vật học) phân loài

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "subspecies"