substantialise
/səb'stænʃilaiz/ Cách viết khác : (substantialise) /səb'stænʃilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có thực chất, làm cho có chất sống: Hành động khiến một ý tưởng, khái niệm trừu tượng hoặc một kế hoạch trở nên cụ thể, hữu hình và có thực chất hơn.
- Nội động từ:
- Trở nên có thực chất: Quá trình một ý tưởng hoặc thực thể trừu tượng tự phát triển để trở nên cụ thể và hiện hữu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist sought to substantialise her vision through sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách làm cho tầm nhìn của mình có thực chất thông qua điêu khắc.)
- We need concrete actions to substantialise this policy. (Chúng ta cần những hành động cụ thể để làm cho chính sách này có thực chất.)
- Nội động từ:
- Over time, the vague concept began to substantialise into a detailed proposal. (Theo thời gian, khái niệm mơ hồ bắt đầu trở nên có thực chất thành một đề xuất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc lý thuyết: Thường dùng để mô tả việc hiện thực hóa một nguyên lý trừu tượng.
- The philosopher argued that ideas must substantialise in the material world to have true meaning. (Nhà triết học lập luận rằng các ý tưởng phải trở nên có thực chất trong thế giới vật chất thì mới có ý nghĩa thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Substantial (adj): có thực chất, đáng kể, quan trọng.
- They made substantial progress. (Họ đã đạt được tiến bộ đáng kể.)
- Substantiality (n): tính thực chất, tính hiện hữu cụ thể.
- The substantiality of the evidence was undeniable. (Tính thực chất của bằng chứng là không thể phủ nhận.)
- Substantiate (v): chứng minh bằng chứng cớ cụ thể, làm cho vững chắc. (Lưu ý: "substantiate" thường nhấn mạnh việc cung cấp bằng chứng, trong khi "substantialise" nhấn mạnh việc làm cho có thực thể/hiện hữu.)
Từ đồng nghĩa
- Materialise (v): hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
- Concretise (v): cụ thể hóa.
- Realise (v) (theo nghĩa "biến thành hiện thực"): thực hiện, hiện thực hóa.
Từ trái nghĩa
- Abstract (v): trừu tượng hóa.
- Dematerialise (v): làm cho mất tính vật chất, phi vật chất hóa.
ngoại động từ
- làm cho có thực chất, làm cho có chất sống
nội động từ
- trở nên có thực chất