substantialise

/səb'stænʃilaiz/ Cách viết khác : (substantialise) /səb'stænʃilaiz/
Học thuật
Thân thiện
substantialise

The artist uses color to substantialise the emotions in the painting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thực chất, làm cho chất sống: Hành động khiến một ý tưởng, khái niệm trừu tượng hoặc một kế hoạch trở nên cụ thể, hữu hình thực chất hơn.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên thực chất: Quá trình một ý tưởng hoặc thực thể trừu tượng tự phát triển để trở nên cụ thể hiện hữu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist sought to substantialise her vision through sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách làm cho tầm nhìn của mình thực chất thông qua điêu khắc.)
    • We need concrete actions to substantialise this policy. (Chúng ta cần những hành động cụ thể để làm cho chính sách này thực chất.)
  • Nội động từ:
    • Over time, the vague concept began to substantialise into a detailed proposal. (Theo thời gian, khái niệm mơ hồ bắt đầu trở nên thực chất thành một đề xuất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc lý thuyết: Thường dùng để mô tả việc hiện thực hóa một nguyên trừu tượng.
    • The philosopher argued that ideas must substantialise in the material world to have true meaning. (Nhà triết học lập luận rằng các ý tưởng phải trở nên thực chất trong thế giới vật chất thì mới ý nghĩa thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantial (adj): thực chất, đáng kể, quan trọng.
    • They made substantial progress. (Họ đã đạt được tiến bộ đáng kể.)
  • Substantiality (n): tính thực chất, tính hiện hữu cụ thể.
    • The substantiality of the evidence was undeniable. (Tính thực chất của bằng chứng không thể phủ nhận.)
  • Substantiate (v): chứng minh bằng chứng cớ cụ thể, làm cho vững chắc. (Lưu ý: "substantiate" thường nhấn mạnh việc cung cấp bằng chứng, trong khi "substantialise" nhấn mạnh việc làm cho thực thể/hiện hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialise (v): hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
  • Concretise (v): cụ thể hóa.
  • Realise (v) (theo nghĩa "biến thành hiện thực"): thực hiện, hiện thực hóa.
Từ trái nghĩa
  • Abstract (v): trừu tượng hóa.
  • Dematerialise (v): làm cho mất tính vật chất, phi vật chất hóa.
substantialise

The artist uses color to substantialise the emotions in the painting.

ngoại động từ
  1. làm cho thực chất, làm cho chất sống
nội động từ
  1. trở nên thực chất

Từ gần giống